the service at this restaurant is absolutely mashi.
dịch vụ tại nhà hàng này thực sự tuyệt vời.
mashi is a term used to describe something of superior quality.
mashi là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một cái gì đó có chất lượng vượt trội.
in japanese culture, using honorific language shows mashi respect.
trong văn hóa Nhật Bản, việc sử dụng ngôn ngữ kính trọng thể hiện sự tôn trọng mashi.
customers appreciate when staff provide mashi level service.
khách hàng đánh giá cao khi nhân viên cung cấp dịch vụ ở mức mashi.
the craftsmanship of this artisan is truly mashi caliber.
tài năng thủ công của nghệ nhân này thực sự đạt chuẩn mashi.
his mashi recommendations improved the entire project significantly.
các khuyến nghị mashi của anh ấy đã cải thiện đáng kể toàn bộ dự án.
the tea master demonstrates the proper mashi preparation technique.
người pha trà thể hiện kỹ thuật chuẩn bị mashi đúng cách.
mashi exemplifies the highest standards of professional conduct.
mashi là hiện thân của những tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp cao nhất.
the presentation was mashi and impressed all the executives.
bài thuyết trình rất mashi và gây ấn tượng với tất cả các giám đốc điều hành.
using proper etiquette shows mashi in business interactions.
việc sử dụng nghi thức đúng cách thể hiện sự mashi trong các tương tác kinh doanh.
the mashi quality of the handmade goods attracts many buyers.
chất lượng mashi của các sản phẩm thủ công thu hút nhiều người mua.
she received mashi recognition for her outstanding contributions.
cô ấy đã nhận được sự công nhận mashi cho những đóng góp xuất sắc của mình.
the service at this restaurant is absolutely mashi.
dịch vụ tại nhà hàng này thực sự tuyệt vời.
mashi is a term used to describe something of superior quality.
mashi là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một cái gì đó có chất lượng vượt trội.
in japanese culture, using honorific language shows mashi respect.
trong văn hóa Nhật Bản, việc sử dụng ngôn ngữ kính trọng thể hiện sự tôn trọng mashi.
customers appreciate when staff provide mashi level service.
khách hàng đánh giá cao khi nhân viên cung cấp dịch vụ ở mức mashi.
the craftsmanship of this artisan is truly mashi caliber.
tài năng thủ công của nghệ nhân này thực sự đạt chuẩn mashi.
his mashi recommendations improved the entire project significantly.
các khuyến nghị mashi của anh ấy đã cải thiện đáng kể toàn bộ dự án.
the tea master demonstrates the proper mashi preparation technique.
người pha trà thể hiện kỹ thuật chuẩn bị mashi đúng cách.
mashi exemplifies the highest standards of professional conduct.
mashi là hiện thân của những tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp cao nhất.
the presentation was mashi and impressed all the executives.
bài thuyết trình rất mashi và gây ấn tượng với tất cả các giám đốc điều hành.
using proper etiquette shows mashi in business interactions.
việc sử dụng nghi thức đúng cách thể hiện sự mashi trong các tương tác kinh doanh.
the mashi quality of the handmade goods attracts many buyers.
chất lượng mashi của các sản phẩm thủ công thu hút nhiều người mua.
she received mashi recognition for her outstanding contributions.
cô ấy đã nhận được sự công nhận mashi cho những đóng góp xuất sắc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay