mesopotamians

[Mỹ]/[ˌmɛsəpəˈteɪmiənz]/
[Anh]/[ˌmɛsəpəˈteɪmiənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người sống ở Mesopotamia cổ đại; Người dân Mesopotamia cổ đại, đặc biệt là người Sumer hoặc Babylon.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient mesopotamians

Dân tộc Mesopotamia cổ đại

mesopotamian civilization

Văn minh Mesopotamia

studying mesopotamians

Nghiên cứu về người Mesopotamia

mesopotamian art

Nghệ thuật Mesopotamia

mesopotamians built

Người Mesopotamia đã xây dựng

early mesopotamians

Người Mesopotamia thời kỳ đầu

mesopotamian cities

Các thành phố Mesopotamia

influenced mesopotamians

Tác động đến người Mesopotamia

mesopotamian society

Xã hội Mesopotamia

mesopotamians traded

Người Mesopotamia đã buôn bán

Câu ví dụ

the mesopotamians developed sophisticated irrigation systems.

Dân Mesopotamia đã phát triển hệ thống tưới tiêu tinh vi.

many mesopotamians were skilled artisans and traders.

Nhiều người Mesopotamia là những nghệ nhân và thương nhân có tay nghề.

mesopotamians created cuneiform, one of the earliest writing systems.

Dân Mesopotamia đã sáng tạo ra chữ viết hình nêm, một trong những hệ thống chữ viết cổ nhất.

mesopotamian society was highly stratified with distinct social classes.

Xã hội Mesopotamia có sự phân tầng cao với các tầng lớp xã hội rõ rệt.

the mesopotamians built impressive ziggurats to honor their gods.

Dân Mesopotamia đã xây dựng những ziggurat ấn tượng để tỏ lòng tôn kính các vị thần của họ.

mesopotamian law codes, like hammurabi's, were among the oldest known.

Các bộ luật Mesopotamia, như bộ luật Hammurabi, là một trong những bộ luật cổ nhất được biết đến.

mesopotamians used a base-60 number system, influencing our timekeeping.

Dân Mesopotamia sử dụng hệ thống số cơ số 60, ảnh hưởng đến cách chúng ta tính thời gian.

the mesopotamians’ agricultural success depended on the tigris and euphrates rivers.

Thành công nông nghiệp của người Mesopotamia phụ thuộc vào các con sông Tigris và Euphrates.

mesopotamian city-states often engaged in warfare and trade with each other.

Các thành bang Mesopotamia thường tham gia chiến tranh và thương mại với nhau.

archaeologists continue to uncover new information about the mesopotamians.

Các nhà khảo cổ học tiếp tục khám phá ra thông tin mới về người Mesopotamia.

mesopotamians believed in a complex pantheon of gods and goddesses.

Dân Mesopotamia tin vào một pantheon phức tạp gồm các vị thần và nữ thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay