messaging app
ứng dụng nhắn tin
messaging platform
nền tảng nhắn tin
messaging system
hệ thống nhắn tin
messaging service
dịch vụ nhắn tin
instant messaging
tin nhắn tức thời
messaging campaign
chiến dịch nhắn tin
messaging strategy
chiến lược nhắn tin
messaging about
nhắn tin về
messaging now
nhắn tin ngay
messaging them
nhắn tin cho họ
we need to improve our internal messaging to avoid confusion.
Chúng ta cần cải thiện thông điệp nội bộ của mình để tránh gây hiểu lầm.
the company sent out a mass messaging to all employees.
Công ty đã gửi đi một thông báo hàng loạt đến tất cả nhân viên.
effective messaging is crucial for successful marketing campaigns.
Thông điệp hiệu quả là yếu tố quan trọng cho các chiến dịch marketing thành công.
he received a cryptic messaging from an unknown number.
Anh ấy nhận được một thông điệp bí ẩn từ một số điện thoại không rõ.
the team used messaging apps for quick communication.
Nhóm đã sử dụng các ứng dụng nhắn tin để giao tiếp nhanh chóng.
clear and concise messaging is key to avoiding misunderstandings.
Thông điệp rõ ràng và súc tích là chìa khóa để tránh những hiểu lầm.
the politician's messaging resonated with voters.
Thông điệp của chính trị gia đã cộng hưởng với người dân.
automated messaging can be useful for customer service.
Thông điệp tự động có thể hữu ích cho dịch vụ khách hàng.
we're reviewing our messaging strategy for the new product launch.
Chúng tôi đang xem xét chiến lược thông điệp của mình cho việc ra mắt sản phẩm mới.
the messaging platform offered robust security features.
Nền tảng nhắn tin cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ.
consistent messaging across all channels is essential.
Thông điệp nhất quán trên tất cả các kênh là điều cần thiết.
messaging app
ứng dụng nhắn tin
messaging platform
nền tảng nhắn tin
messaging system
hệ thống nhắn tin
messaging service
dịch vụ nhắn tin
instant messaging
tin nhắn tức thời
messaging campaign
chiến dịch nhắn tin
messaging strategy
chiến lược nhắn tin
messaging about
nhắn tin về
messaging now
nhắn tin ngay
messaging them
nhắn tin cho họ
we need to improve our internal messaging to avoid confusion.
Chúng ta cần cải thiện thông điệp nội bộ của mình để tránh gây hiểu lầm.
the company sent out a mass messaging to all employees.
Công ty đã gửi đi một thông báo hàng loạt đến tất cả nhân viên.
effective messaging is crucial for successful marketing campaigns.
Thông điệp hiệu quả là yếu tố quan trọng cho các chiến dịch marketing thành công.
he received a cryptic messaging from an unknown number.
Anh ấy nhận được một thông điệp bí ẩn từ một số điện thoại không rõ.
the team used messaging apps for quick communication.
Nhóm đã sử dụng các ứng dụng nhắn tin để giao tiếp nhanh chóng.
clear and concise messaging is key to avoiding misunderstandings.
Thông điệp rõ ràng và súc tích là chìa khóa để tránh những hiểu lầm.
the politician's messaging resonated with voters.
Thông điệp của chính trị gia đã cộng hưởng với người dân.
automated messaging can be useful for customer service.
Thông điệp tự động có thể hữu ích cho dịch vụ khách hàng.
we're reviewing our messaging strategy for the new product launch.
Chúng tôi đang xem xét chiến lược thông điệp của mình cho việc ra mắt sản phẩm mới.
the messaging platform offered robust security features.
Nền tảng nhắn tin cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ.
consistent messaging across all channels is essential.
Thông điệp nhất quán trên tất cả các kênh là điều cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay