modern methodisms
phương pháp hiện đại
traditional methodisms
phương pháp truyền thống
varied methodisms
phương pháp đa dạng
historical methodisms
phương pháp lịch sử
popular methodisms
phương pháp phổ biến
global methodisms
phương pháp toàn cầu
social methodisms
phương pháp xã hội
ecumenical methodisms
phương pháp liên tôn
liberal methodisms
phương pháp tự do
contemporary methodisms
phương pháp đương đại
many people are drawn to the methodisms of community service.
nhiều người bị thu hút bởi các phương pháp của dịch vụ cộng đồng.
his methodisms in teaching make learning more engaging.
các phương pháp giảng dạy của anh ấy giúp việc học trở nên hấp dẫn hơn.
different methodisms can lead to various outcomes in research.
các phương pháp khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau trong nghiên cứu.
she adopted new methodisms to improve her productivity.
cô ấy đã áp dụng các phương pháp mới để cải thiện năng suất của mình.
the methodisms used in this project are innovative.
các phương pháp được sử dụng trong dự án này là sáng tạo.
understanding different methodisms can enhance our skills.
hiểu các phương pháp khác nhau có thể nâng cao kỹ năng của chúng ta.
his methodisms often inspire others to think creatively.
các phương pháp của anh ấy thường truyền cảm hứng cho người khác tư duy sáng tạo.
we discussed various methodisms in our team meeting.
chúng tôi đã thảo luận về nhiều phương pháp trong cuộc họp nhóm của chúng tôi.
effective methodisms are essential for project success.
các phương pháp hiệu quả là điều cần thiết để đạt được thành công trong dự án.
her methodisms in problem-solving are quite effective.
các phương pháp giải quyết vấn đề của cô ấy khá hiệu quả.
modern methodisms
phương pháp hiện đại
traditional methodisms
phương pháp truyền thống
varied methodisms
phương pháp đa dạng
historical methodisms
phương pháp lịch sử
popular methodisms
phương pháp phổ biến
global methodisms
phương pháp toàn cầu
social methodisms
phương pháp xã hội
ecumenical methodisms
phương pháp liên tôn
liberal methodisms
phương pháp tự do
contemporary methodisms
phương pháp đương đại
many people are drawn to the methodisms of community service.
nhiều người bị thu hút bởi các phương pháp của dịch vụ cộng đồng.
his methodisms in teaching make learning more engaging.
các phương pháp giảng dạy của anh ấy giúp việc học trở nên hấp dẫn hơn.
different methodisms can lead to various outcomes in research.
các phương pháp khác nhau có thể dẫn đến các kết quả khác nhau trong nghiên cứu.
she adopted new methodisms to improve her productivity.
cô ấy đã áp dụng các phương pháp mới để cải thiện năng suất của mình.
the methodisms used in this project are innovative.
các phương pháp được sử dụng trong dự án này là sáng tạo.
understanding different methodisms can enhance our skills.
hiểu các phương pháp khác nhau có thể nâng cao kỹ năng của chúng ta.
his methodisms often inspire others to think creatively.
các phương pháp của anh ấy thường truyền cảm hứng cho người khác tư duy sáng tạo.
we discussed various methodisms in our team meeting.
chúng tôi đã thảo luận về nhiều phương pháp trong cuộc họp nhóm của chúng tôi.
effective methodisms are essential for project success.
các phương pháp hiệu quả là điều cần thiết để đạt được thành công trong dự án.
her methodisms in problem-solving are quite effective.
các phương pháp giải quyết vấn đề của cô ấy khá hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay