microbubble

[US]/ˈmaɪkrəʊˌbʌbəl/
[UK]/ˈmaɪkroʊˌbʌbəl/
Frequency: Very High

Translation

n. một bọt rất nhỏ, thường được sử dụng trong các ứng dụng khoa học và công nghiệp
Word Forms
số nhiềumicrobubbles

Phrases & Collocations

microbubble technology

công nghệ bong bóng vi

microbubble therapy

liệu pháp bong bóng vi

microbubble generator

máy tạo bong bóng vi

microbubble imaging

ảnh chụp bong bóng vi

microbubble contrast

độ tương phản bong bóng vi

microbubble application

ứng dụng bong bóng vi

microbubble production

sản xuất bong bóng vi

microbubble suspension

hỗn dịch bong bóng vi

microbubble stability

độ ổn định của bong bóng vi

microbubble size

kích thước bong bóng vi

Example Sentences

the microbubble technology has revolutionized the medical field.

công nghệ vi bong bóng đã cách mạng hóa lĩnh vực y tế.

microbubbles can enhance the delivery of drugs in the body.

vi bong bóng có thể tăng cường khả năng vận chuyển thuốc trong cơ thể.

researchers are studying the effects of microbubbles on water purification.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của vi bong bóng đối với quá trình làm sạch nước.

microbubble imaging provides better contrast in ultrasound scans.

chụp ảnh vi bong bóng cung cấp độ tương phản tốt hơn trong các lần quét siêu âm.

the use of microbubbles in cosmetics is becoming increasingly popular.

việc sử dụng vi bong bóng trong mỹ phẩm ngày càng trở nên phổ biến.

microbubbles can improve the efficiency of wastewater treatment processes.

vi bong bóng có thể cải thiện hiệu quả của các quy trình xử lý nước thải.

scientists are exploring the potential of microbubbles in cancer therapy.

các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của vi bong bóng trong liệu pháp ung thư.

microbubble technology is used in various industrial applications.

công nghệ vi bong bóng được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

the stability of microbubbles is crucial for their effectiveness.

tính ổn định của vi bong bóng rất quan trọng cho hiệu quả của chúng.

microbubbles can be generated using different methods in laboratories.

vi bong bóng có thể được tạo ra bằng các phương pháp khác nhau trong phòng thí nghiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now