nano-bubble

[Mỹ]/[ˈneɪnəʊ ˈbʌbl̩]/
[Anh]/[ˈneɪnoʊ ˈbʌbəl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Bong bóng khí nhỏ, thường có đường kính nhỏ hơn 100 nanomet, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học; cấu trúc hình cầu nhỏ chứa khí, thường được sử dụng trong quá trình nổi hoặc khai thác dầu tăng cường.

Cụm từ & Cách kết hợp

nano-bubble technology

Công nghệ bong bóng nano

creating nano-bubbles

Tạo bong bóng nano

nano-bubble solution

Dung dịch bong bóng nano

nano-bubbles burst

Bong bóng nano vỡ

nano-bubble film

Lớp màng bong bóng nano

nano-bubble generator

Máy tạo bong bóng nano

observe nano-bubbles

Quan sát bong bóng nano

nano-bubble enhanced

Tăng cường bong bóng nano

nano-bubbles form

Hình thành bong bóng nano

nano-bubble application

Ứng dụng bong bóng nano

Câu ví dụ

the researchers studied the formation of nano-bubbles in water.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu quá trình hình thành bong bóng nano trong nước.

nano-bubble technology offers a sustainable solution for wastewater treatment.

Công nghệ bong bóng nano cung cấp một giải pháp bền vững cho xử lý nước thải.

we observed enhanced oxygen transfer rates with nano-bubble aeration.

Chúng tôi quan sát thấy tốc độ chuyển dịch oxy được cải thiện nhờ thông gió bằng bong bóng nano.

the nano-bubble generator produced millions of tiny bubbles per second.

Máy tạo bong bóng nano tạo ra hàng triệu bong bóng nhỏ mỗi giây.

applications of nano-bubbles are expanding in various industries.

Các ứng dụng của bong bóng nano đang được mở rộng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

the stability of nano-bubbles is crucial for their effectiveness.

Độ ổn định của bong bóng nano là yếu tố then chốt cho hiệu quả của chúng.

we are investigating the long-term effects of nano-bubbles on the environment.

Chúng tôi đang nghiên cứu các tác động lâu dài của bong bóng nano đến môi trường.

the nano-bubble solution improved the cleaning process significantly.

Dung dịch bong bóng nano đã cải thiện đáng kể quy trình làm sạch.

the size and density of nano-bubbles influence their properties.

Kích thước và mật độ của bong bóng nano ảnh hưởng đến các tính chất của chúng.

nano-bubble enhanced oil recovery is a promising technique.

Kỹ thuật khai thác dầu được cải tiến bằng bong bóng nano là một phương pháp hứa hẹn.

we used a specialized nozzle to create stable nano-bubbles.

Chúng tôi đã sử dụng một vòi phun chuyên dụng để tạo ra các bong bóng nano ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay