middle-class

[Mỹ]/ˌmɪdlˈklɑːs/
[Anh]/ˌmɪdlˈklæs/

Dịch

adj. liên quan đến nhóm xã hội giữa tầng lớp thượng lưu và tầng lớp lao động.
Word Forms
số nhiềumiddle-classes

Cụm từ & Cách kết hợp

middle-class families

những gia đình trung lưu

middle-class struggles

những khó khăn của tầng lớp trung lưu

middle-class values

những giá trị của tầng lớp trung lưu

becoming middle-class

trở thành tầng lớp trung lưu

middle-class lifestyle

phong cách sống của tầng lớp trung lưu

middle-class income

thu nhập của tầng lớp trung lưu

middle-class aspirations

khát vọng của tầng lớp trung lưu

supporting middle-class

hỗ trợ tầng lớp trung lưu

middle-class anxieties

những lo lắng của tầng lớp trung lưu

Câu ví dụ

the middle-class often struggles with rising costs of living.

người trung lưu thường phải vật lộn với chi phí sinh hoạt ngày càng tăng.

many aspire to join the middle-class and achieve financial stability.

nhiều người khao khát gia nhập tầng lớp trung lưu và đạt được sự ổn định tài chính.

the middle-class values education and provides opportunities for their children.

tầng lớp trung lưu coi trọng giáo dục và tạo cơ hội cho con cái của họ.

government policies often target the concerns of the middle-class.

các chính sách của chính phủ thường nhắm vào những mối quan tâm của tầng lớp trung lưu.

the shrinking middle-class is a significant economic challenge.

sự suy giảm của tầng lớp trung lưu là một thách thức kinh tế đáng kể.

a strong middle-class is vital for a healthy economy.

một tầng lớp trung lưu vững mạnh là điều quan trọng cho một nền kinh tế khỏe mạnh.

the middle-class demographic is a key consumer group.

nhóm nhân khẩu học tầng lớp trung lưu là một nhóm người tiêu dùng quan trọng.

homeownership is a common goal among the middle-class.

sở hữu nhà là một mục tiêu phổ biến trong tầng lớp trung lưu.

the middle-class often prioritizes saving for retirement.

tầng lớp trung lưu thường ưu tiên tiết kiệm cho việc nghỉ hưu.

supporting the middle-class is crucial for social stability.

hỗ trợ tầng lớp trung lưu là điều quan trọng cho sự ổn định xã hội.

the middle-class often seeks quality healthcare and education.

tầng lớp trung lưu thường tìm kiếm dịch vụ chăm sóc sức khỏe và giáo dục chất lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay