milieus

[Mỹ]/mɪlˈjɜːz/
[Anh]/mɪlˈjuːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. môi trường xung quanh

Cụm từ & Cách kết hợp

social milieus

môi trường xã hội

cultural milieus

môi trường văn hóa

urban milieus

môi trường đô thị

rural milieus

môi trường nông thôn

economic milieus

môi trường kinh tế

educational milieus

môi trường giáo dục

political milieus

môi trường chính trị

artistic milieus

môi trường nghệ thuật

family milieus

môi trường gia đình

local milieus

môi trường địa phương

Câu ví dụ

different social milieus shape our perspectives.

các môi trường xã hội khác nhau định hình quan điểm của chúng ta.

she feels comfortable in artistic milieus.

cô ấy cảm thấy thoải mái trong các môi trường nghệ thuật.

milieus can influence our behavior and choices.

các môi trường có thể ảnh hưởng đến hành vi và lựa chọn của chúng ta.

understanding various milieus is essential for effective communication.

hiểu các môi trường khác nhau là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

he thrives in competitive business milieus.

anh ấy phát triển mạnh trong các môi trường kinh doanh cạnh tranh.

academic milieus often encourage critical thinking.

các môi trường học thuật thường khuyến khích tư duy phản biện.

children are influenced by their home and school milieus.

trẻ em bị ảnh hưởng bởi môi trường gia đình và trường học của chúng.

she adapts well to different cultural milieus.

cô ấy thích nghi tốt với các môi trường văn hóa khác nhau.

milieus can vary significantly from one region to another.

các môi trường có thể khác nhau đáng kể từ vùng này sang vùng khác.

exploring diverse milieus broadens our understanding of society.

khám phá các môi trường đa dạng mở rộng hiểu biết của chúng ta về xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay