| số nhiều | mindens |
everything in the house was destroyed by the fire.
Tất cả mọi thứ trong nhà đều bị lửa phá hủy.
i have done everything possible to solve this problem.
Tôi đã làm tất cả những điều có thể để giải quyết vấn đề này.
he seemed to know everything about the secret plan.
Ông ấy dường như biết tất cả về kế hoạch bí mật.
we checked everything before leaving the hotel room.
Chúng tôi đã kiểm tra mọi thứ trước khi rời phòng khách sạn.
thank you for everything you have done for our family.
Cảm ơn bạn vì mọi thứ bạn đã làm cho gia đình chúng tôi.
she means everything to me and i love her deeply.
Cô ấy đối với tôi là tất cả và tôi yêu cô ấy sâu sắc.
the manager wants everything organized by tomorrow morning.
Quản lý muốn mọi thứ được sắp xếp xong vào sáng ngày mai.
is everything ready for the annual company meeting?
Tất cả mọi thứ đã sẵn sàng cho cuộc họp công ty hàng năm chưa?
money isn't everything, but it is certainly important.
Tiền không phải là tất cả, nhưng chắc chắn là quan trọng.
don't worry, everything will work out in the end.
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn vào cuối cùng.
the internet has changed almost everything in our daily lives.
Internet đã thay đổi hầu hết mọi thứ trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
i would give up everything just to see you happy.
Tôi sẵn sàng từ bỏ tất cả chỉ để thấy bạn hạnh phúc.
everything in the house was destroyed by the fire.
Tất cả mọi thứ trong nhà đều bị lửa phá hủy.
i have done everything possible to solve this problem.
Tôi đã làm tất cả những điều có thể để giải quyết vấn đề này.
he seemed to know everything about the secret plan.
Ông ấy dường như biết tất cả về kế hoạch bí mật.
we checked everything before leaving the hotel room.
Chúng tôi đã kiểm tra mọi thứ trước khi rời phòng khách sạn.
thank you for everything you have done for our family.
Cảm ơn bạn vì mọi thứ bạn đã làm cho gia đình chúng tôi.
she means everything to me and i love her deeply.
Cô ấy đối với tôi là tất cả và tôi yêu cô ấy sâu sắc.
the manager wants everything organized by tomorrow morning.
Quản lý muốn mọi thứ được sắp xếp xong vào sáng ngày mai.
is everything ready for the annual company meeting?
Tất cả mọi thứ đã sẵn sàng cho cuộc họp công ty hàng năm chưa?
money isn't everything, but it is certainly important.
Tiền không phải là tất cả, nhưng chắc chắn là quan trọng.
don't worry, everything will work out in the end.
Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn vào cuối cùng.
the internet has changed almost everything in our daily lives.
Internet đã thay đổi hầu hết mọi thứ trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
i would give up everything just to see you happy.
Tôi sẵn sàng từ bỏ tất cả chỉ để thấy bạn hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay