misadjusts

[Mỹ]/ˌmɪsəˈdʒʌsts/
[Anh]/ˌmɪsəˈdʒʌsts/

Dịch

v. điều chỉnh không đúng cách hoặc không công bằng

Cụm từ & Cách kết hợp

misadjusts frequently

điều chỉnh sai thường xuyên

misadjusts constantly

điều chỉnh sai liên tục

misadjusts equipment

điều chỉnh sai thiết bị

misadjusts settings

điều chỉnh sai cài đặt

constantly misadjusts

liên tục điều chỉnh sai

frequently misadjusts

thường xuyên điều chỉnh sai

misadjusts knobs

điều chỉnh sai các núm

misadjusts controls

điều chỉnh sai các điều khiển

Câu ví dụ

the technician misadjusts the telescope, causing blurry images.

Kỹ thuật viên điều chỉnh kính thiên văn không đúng cách, gây ra hình ảnh mờ.

she misadjusts the microphone during the live broadcast.

Cô ấy điều chỉnh micro không đúng cách trong quá trình phát trực tiếp.

the driver misadjusts the side mirrors before starting the journey.

Người lái xe điều chỉnh gương chiếu hậu không đúng cách trước khi bắt đầu hành trình.

he misadjusts the thermostat, making the room too cold.

Anh ấy điều chỉnh bộ điều nhiệt không đúng cách, khiến căn phòng quá lạnh.

the photographer misadjusts the aperture settings for the portrait.

Người chụp ảnh điều chỉnh cài đặt khẩu độ không đúng cách cho chân dung.

the pilot misadjusts the altitude during the landing approach.

Phi công điều chỉnh độ cao không đúng cách trong quá trình tiếp cận hạ cánh.

the surgeon misadjusts the surgical lighting during the operation.

Bác sĩ phẫu thuật điều chỉnh ánh sáng phẫu thuật không đúng cách trong quá trình phẫu thuật.

the dj misadjusts the equalizer, ruining the sound quality at the party.

Người làm DJ điều chỉnh bộ cân bằng âm thanh không đúng cách, làm hỏng chất lượng âm thanh tại buổi tiệc.

the mechanic misadjusts the carburetor, causing engine problems.

Người cơ khí điều chỉnh bộ chế hòa khí không đúng cách, gây ra các vấn đề về động cơ.

the gamer misadjusts the controller sensitivity, affecting gameplay.

Người chơi game điều chỉnh độ nhạy của bộ điều khiển không đúng cách, ảnh hưởng đến lối chơi.

the climber misadjusts the harness straps before ascending the cliff.

Người leo núi điều chỉnh dây đai của dây an toàn không đúng cách trước khi leo lên vách đá.

the worker misadjusts the safety equipment on the construction site.

Người công nhân điều chỉnh thiết bị an toàn trên công trường xây dựng không đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay