constantly miscalibrates
liên tục mất căn chỉnh
easily miscalibrates
dễ bị mất căn chỉnh
sensor miscalibrates
cảm biến mất căn chỉnh
system miscalibrates
hệ thống mất căn chỉnh
device miscalibrates
thiết bị mất căn chỉnh
frequently miscalibrates
thường xuyên mất căn chỉnh
the sensor miscalibrates when exposed to extreme temperatures.
Cảm biến bị mất khả năng hiệu chỉnh khi tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt.
the gps device often miscalibrates in urban canyons.
Thiết bị GPS thường bị mất khả năng hiệu chỉnh trong các hẻm núi đô thị.
the instrument miscalibrates after prolonged use.
Thiết bị bị mất khả năng hiệu chỉnh sau khi sử dụng lâu dài.
the scale miscalibrates if not properly zeroed.
Cân bị mất khả năng hiệu chỉnh nếu không được cân bằng đúng cách.
the software miscalibrates when updating the firmware.
Phần mềm bị mất khả năng hiệu chỉnh khi cập nhật firmware.
the thermometer miscalibrates at high altitudes.
Nhiệt kế bị mất khả năng hiệu chỉnh ở độ cao lớn.
the navigation system miscalibrates near large metal structures.
Hệ thống định vị bị mất khả năng hiệu chỉnh gần các cấu trúc kim loại lớn.
the balance beam miscalibrates with age and wear.
Cân thăng bằng bị mất khả năng hiệu chỉnh theo thời gian và hao mòn.
the pressure gauge miscalibrates under heavy loads.
Đồng hồ đo áp suất bị mất khả năng hiệu chỉnh dưới tải nặng.
the compass miscalibrates when exposed to magnetic fields.
La bàn bị mất khả năng hiệu chỉnh khi tiếp xúc với từ trường.
the camera autofocus miscalibrates in low light conditions.
Tự động lấy nét của máy ảnh bị mất khả năng hiệu chỉnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
the fuel injector miscalibrates due to clogged filters.
Bộ phun nhiên liệu bị mất khả năng hiệu chỉnh do bộ lọc bị tắc.
constantly miscalibrates
liên tục mất căn chỉnh
easily miscalibrates
dễ bị mất căn chỉnh
sensor miscalibrates
cảm biến mất căn chỉnh
system miscalibrates
hệ thống mất căn chỉnh
device miscalibrates
thiết bị mất căn chỉnh
frequently miscalibrates
thường xuyên mất căn chỉnh
the sensor miscalibrates when exposed to extreme temperatures.
Cảm biến bị mất khả năng hiệu chỉnh khi tiếp xúc với nhiệt độ khắc nghiệt.
the gps device often miscalibrates in urban canyons.
Thiết bị GPS thường bị mất khả năng hiệu chỉnh trong các hẻm núi đô thị.
the instrument miscalibrates after prolonged use.
Thiết bị bị mất khả năng hiệu chỉnh sau khi sử dụng lâu dài.
the scale miscalibrates if not properly zeroed.
Cân bị mất khả năng hiệu chỉnh nếu không được cân bằng đúng cách.
the software miscalibrates when updating the firmware.
Phần mềm bị mất khả năng hiệu chỉnh khi cập nhật firmware.
the thermometer miscalibrates at high altitudes.
Nhiệt kế bị mất khả năng hiệu chỉnh ở độ cao lớn.
the navigation system miscalibrates near large metal structures.
Hệ thống định vị bị mất khả năng hiệu chỉnh gần các cấu trúc kim loại lớn.
the balance beam miscalibrates with age and wear.
Cân thăng bằng bị mất khả năng hiệu chỉnh theo thời gian và hao mòn.
the pressure gauge miscalibrates under heavy loads.
Đồng hồ đo áp suất bị mất khả năng hiệu chỉnh dưới tải nặng.
the compass miscalibrates when exposed to magnetic fields.
La bàn bị mất khả năng hiệu chỉnh khi tiếp xúc với từ trường.
the camera autofocus miscalibrates in low light conditions.
Tự động lấy nét của máy ảnh bị mất khả năng hiệu chỉnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
the fuel injector miscalibrates due to clogged filters.
Bộ phun nhiên liệu bị mất khả năng hiệu chỉnh do bộ lọc bị tắc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay