mobilizations

[Mỹ]/[ˈməʊbɪlaɪzʃənz]/
[Anh]/[ˈmoʊbɪlaɪzʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động biến dân và tài nguyên của một quốc gia sẵn sàng cho chiến tranh hoặc các tình huống khẩn cấp quốc gia khác; quá trình tập hợp và triển khai nguồn lực cho một mục đích cụ thể; một cuộc tụ họp hoặc tập hợp những người cho một mục đích cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

mass mobilizations

Việt Nam_translation

future mobilizations

Vietnamese_translation

mobilization efforts

Vietnamese_translation

mobilization campaign

Vietnamese_translation

mobilization strategy

Vietnamese_translation

mobilization process

Vietnamese_translation

mobilization resources

Vietnamese_translation

past mobilizations

Vietnamese_translation

ongoing mobilizations

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the rapid mobilizations of troops surprised the enemy.

Việc điều động nhanh chóng của quân đội đã khiến đối phương bất ngờ.

we need to coordinate our mobilizations with allied forces.

Chúng ta cần phối hợp điều động của mình với các lực lượng đồng minh.

the government announced large-scale mobilizations of the reserves.

Chính phủ đã công bố việc điều động quy mô lớn của dự bị.

successful mobilizations require careful planning and logistics.

Việc điều động thành công đòi hỏi lập kế hoạch và hậu cần cẩn thận.

the campaign relied on widespread citizen mobilizations for support.

Chiến dịch phụ thuộc vào sự điều động rộng rãi của người dân để hỗ trợ.

the emergency response involved rapid mobilizations of rescue teams.

Phản ứng khẩn cấp bao gồm việc điều động nhanh chóng của các đội cứu hộ.

the company's internal mobilizations addressed the crisis effectively.

Việc điều động nội bộ của công ty đã giải quyết hiệu quả cuộc khủng hoảng.

the political party organized mobilizations to rally supporters.

Đảng chính trị đã tổ chức các cuộc điều động để tập hợp những người ủng hộ.

the humanitarian organization coordinated international mobilizations.

Tổ chức nhân đạo đã phối hợp các cuộc điều động quốc tế.

the project's success depended on effective resource mobilizations.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc điều động hiệu quả các nguồn lực.

the legal team initiated mobilizations to gather evidence.

Đội ngũ pháp lý đã khởi xướng các cuộc điều động để thu thập bằng chứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay