monads

[Mỹ]/ˈmɒn.æd/
[Anh]/ˈmɑː.næd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật đơn bào; đơn vị cấu trúc trong sinh học; gốc đơn trị trong hóa học

Cụm từ & Cách kết hợp

pure monad

monad thuần

monad law

luật monad

monad transformer

máy biến áp monad

monad instance

thể monad

monad type

kiểu monad

state monad

monad trạng thái

list monad

monad danh sách

maybe monad

monad có thể

io monad

monad io

monad composition

gộp monad

Câu ví dụ

the concept of a monad is fundamental in functional programming.

khái niệm về monad là nền tảng trong lập trình hàm.

in category theory, a monad encapsulates a computation.

trong lý thuyết phạm trù, một monad đóng gói một phép tính.

monads provide a way to handle side effects in code.

các monad cung cấp một cách để xử lý các tác dụng phụ trong mã.

understanding monads can be challenging for beginners.

việc hiểu các monad có thể là một thách thức đối với người mới bắt đầu.

many programming languages implement monads differently.

nhiều ngôn ngữ lập trình triển khai monad khác nhau.

a monad can be thought of as a design pattern.

một monad có thể được xem như một mẫu thiết kế.

using monads can lead to more concise code.

việc sử dụng monad có thể dẫn đến mã ngắn gọn hơn.

in haskell, the maybe monad is used for optional values.

trong haskell, monad maybe được sử dụng cho các giá trị tùy chọn.

monads help in chaining operations in a functional style.

các monad giúp chuỗi các phép toán theo phong cách hàm.

the io monad allows for input and output operations.

monad io cho phép thực hiện các thao tác nhập và xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay