multiphased approach
phương pháp đa giai đoạn
multiphased process
quy trình đa giai đoạn
multiphased strategy
chiến lược đa giai đoạn
multiphased system
hệ thống đa giai đoạn
multiphased project
dự án đa giai đoạn
multiphased model
mô hình đa giai đoạn
multiphased evaluation
đánh giá đa giai đoạn
multiphased development
phát triển đa giai đoạn
multiphased implementation
triển khai đa giai đoạn
multiphased analysis
phân tích đa giai đoạn
the project was multiphased to ensure thorough testing.
dự án đã được triển khai nhiều giai đoạn để đảm bảo kiểm tra kỹ lưỡng.
our multiphased approach allows for flexibility in development.
phương pháp tiếp cận nhiều giai đoạn của chúng tôi cho phép sự linh hoạt trong phát triển.
they implemented a multiphased strategy to tackle the problem.
họ đã triển khai một chiến lược nhiều giai đoạn để giải quyết vấn đề.
the multiphased plan includes several key milestones.
kế hoạch nhiều giai đoạn bao gồm một số cột mốc quan trọng.
each multiphased step requires careful evaluation.
mỗi bước nhiều giai đoạn đòi hỏi đánh giá cẩn thận.
we will launch the product in a multiphased rollout.
chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm theo cách triển khai nhiều giai đoạn.
the research was conducted in a multiphased manner.
nghiên cứu được thực hiện theo cách nhiều giai đoạn.
her multiphased training program improved her skills significantly.
chương trình đào tạo nhiều giai đoạn của cô ấy đã cải thiện đáng kể kỹ năng của cô ấy.
the multiphased initiative aims to reduce costs over time.
sáng kiến nhiều giai đoạn nhằm mục đích giảm chi phí theo thời gian.
we adopted a multiphased framework to enhance collaboration.
chúng tôi đã áp dụng một khuôn khổ nhiều giai đoạn để tăng cường sự hợp tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay