multiplane animation
phim hoạt hình đa lớp
multiplane camera
máy quay đa lớp
multiplane technique
kỹ thuật đa lớp
multiplane effect
hiệu ứng đa lớp
multiplane setup
thiết lập đa lớp
multiplane system
hệ thống đa lớp
multiplane design
thiết kế đa lớp
multiplane model
mô hình đa lớp
multiplane layers
lớp đa lớp
the artist used a multiplane camera to create depth in the animation.
Nghệ sĩ đã sử dụng máy ảnh đa lớp để tạo ra chiều sâu trong hoạt hình.
multiplane techniques can enhance the visual storytelling of a film.
Các kỹ thuật đa lớp có thể nâng cao khả năng kể chuyện trực quan của một bộ phim.
in animation, a multiplane setup allows for dynamic backgrounds.
Trong hoạt hình, thiết lập đa lớp cho phép có các nền động.
using a multiplane approach, the scene felt more immersive.
Sử dụng phương pháp đa lớp, cảnh phim trở nên sống động hơn.
the multiplane effect gives a three-dimensional look to the artwork.
Hiệu ứng đa lớp mang lại vẻ ngoài ba chiều cho tác phẩm nghệ thuật.
directors often prefer multiplane techniques for animated features.
Các đạo diễn thường thích các kỹ thuật đa lớp cho các bộ phim hoạt hình.
the museum showcased a multiplane animation exhibit.
Nhà trưng bày đã trưng bày một triển lãm hoạt hình đa lớp.
creating a multiplane scene requires careful planning and design.
Tạo ra một cảnh đa lớp đòi hỏi sự lập kế hoạch và thiết kế cẩn thận.
many classic animations utilized multiplane setups for their iconic scenes.
Nhiều hoạt hình cổ điển đã sử dụng các thiết lập đa lớp cho những cảnh phim mang tính biểu tượng của họ.
the use of a multiplane camera revolutionized the animation industry.
Việc sử dụng máy ảnh đa lớp đã cách mạng hóa ngành công nghiệp hoạt hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay