natural resources are essential for economic development.
Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế.
the natural beauty of this region attracts many tourists.
Độ đẹp tự nhiên của khu vực này thu hút nhiều du khách.
we must protect the natural habitat of endangered species.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài đang bị đe dọa.
earthquakes are natural disasters that can cause massive destruction.
Động đất là thảm họa thiên nhiên có thể gây ra sự phá hủy lớn.
natural selection plays a crucial role in evolution.
Chọn lọc tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa.
the natural environment is being threatened by pollution.
Môi trường tự nhiên đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
many cosmetics contain natural ingredients from plants.
Nhiều mỹ phẩm chứa các thành phần tự nhiên từ thực vật.
she has a natural talent for music.
Cô ấy có tài năng tự nhiên với âm nhạc.
morning light provides natural illumination for the room.
Ánh sáng buổi sáng cung cấp ánh sáng tự nhiên cho căn phòng.
scientists study natural phenomena to understand the world better.
Các nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên để hiểu rõ thế giới hơn.
the natural landscape of the mountains is breathtaking.
Phong cảnh tự nhiên của núi non thật ngoạn mục.
we should conserve natural areas for future generations.
Chúng ta nên bảo tồn các khu vực tự nhiên cho thế hệ tương lai.
natural resources are essential for economic development.
Tài nguyên thiên nhiên là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển kinh tế.
the natural beauty of this region attracts many tourists.
Độ đẹp tự nhiên của khu vực này thu hút nhiều du khách.
we must protect the natural habitat of endangered species.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường sống tự nhiên của các loài đang bị đe dọa.
earthquakes are natural disasters that can cause massive destruction.
Động đất là thảm họa thiên nhiên có thể gây ra sự phá hủy lớn.
natural selection plays a crucial role in evolution.
Chọn lọc tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong tiến hóa.
the natural environment is being threatened by pollution.
Môi trường tự nhiên đang bị đe dọa bởi ô nhiễm.
many cosmetics contain natural ingredients from plants.
Nhiều mỹ phẩm chứa các thành phần tự nhiên từ thực vật.
she has a natural talent for music.
Cô ấy có tài năng tự nhiên với âm nhạc.
morning light provides natural illumination for the room.
Ánh sáng buổi sáng cung cấp ánh sáng tự nhiên cho căn phòng.
scientists study natural phenomena to understand the world better.
Các nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng tự nhiên để hiểu rõ thế giới hơn.
the natural landscape of the mountains is breathtaking.
Phong cảnh tự nhiên của núi non thật ngoạn mục.
we should conserve natural areas for future generations.
Chúng ta nên bảo tồn các khu vực tự nhiên cho thế hệ tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay