neosho

[Mỹ]/niːˈɒʃəʊ/
[Anh]/niˈɑːʃoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở Kansas, Hoa Kỳ; cũng là một dòng sông ở miền trung nam Hoa Kỳ.
Word Forms
số nhiềuneoshoes

Cụm từ & Cách kết hợp

neosho river

sông neosho

neosho county

hạt neosho

near neosho

gần neosho

in neosho

ở neosho

to neosho

đến neosho

from neosho

từ neosho

neosho area

khu vực neosho

neosho today

neosho hôm nay

neosho falls

thác nước neosho

visit neosho

tham quan neosho

Câu ví dụ

neosho is known as the "city of springs" due to its many natural springs.

Neosho được biết đến như "thành phố của những mạch nước tự nhiên" vì có rất nhiều mạch nước tự nhiên.

the neosho river flows through southeastern kansas and northeastern oklahoma.

Sông Neosho chảy qua đông nam Kansas và đông bắc Oklahoma.

we visited neosho last summer and enjoyed the historic downtown area.

Chúng tôi đã đến thăm Neosho vào mùa hè năm ngoái và rất thích khu vực trung tâm lịch sử.

neosho's annual conference attracted researchers from around the world.

Hội nghị thường niên của Neosho đã thu hút các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới.

the neosho campus offers comprehensive programs in various fields.

Trường đại học Neosho cung cấp các chương trình toàn diện trong nhiều lĩnh vực.

many families relocate to neosho for its affordable housing.

Nhiều gia đình chuyển đến Neosho vì giá nhà cả phải chăng.

neosho community college provides excellent technical training.

Cao đẳng Cộng đồng Neosho cung cấp đào tạo kỹ thuật xuất sắc.

the neosho river basin supports diverse wildlife populations.

Hệ sinh thái lưu vực sông Neosho hỗ trợ các quần thể động vật hoang dã đa dạng.

historic route 66 passes through neosho, missouri.

Tuyến đường hình sự 66 đi qua Neosho, Missouri.

neosho hosts the annual hot tamale festival every october.

Neosho đăng cai Liên hoan Tamale Cay hàng năm vào mỗi tháng Mười.

the neosho area experiences mild winters and humid summers.

Khu vực Neosho có mùa đông ôn hòa và mùa hè ẩm ướt.

outdoor enthusiasts appreciate neosho's numerous hiking trails.

Những người yêu thích hoạt động ngoài trời đánh giá cao nhiều đường mòn đi bộ đường dài của Neosho.

neosho's economy has grown significantly in the past decade.

Nền kinh tế của Neosho đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay