nocking arrow
bắt dây cung
nocking point
điểm đặt dây
nocking the bow
bắt dây cung
nocking system
hệ thống bắt dây
nocking technique
kỹ thuật bắt dây
nocking device
thiết bị bắt dây
nocking sleeve
tay áo bắt dây
nocking groove
rãnh bắt dây
nocking tab
tab bắt dây
nocking guide
dẫn hướng bắt dây
he is nocking the arrow on the bowstring.
anh ấy đang đeo cung vào dây cung.
she practiced nocking arrows quickly.
cô ấy luyện tập đeo cung nhanh chóng.
nocking the arrow correctly is essential for accuracy.
việc đeo cung chính xác là điều cần thiết để đạt được độ chính xác.
the archer focused on nocking the arrow smoothly.
tay cung tập trung vào việc đeo cung một cách mượt mà.
nocking the arrow is the first step in shooting.
việc đeo cung là bước đầu tiên trong việc bắn.
he demonstrated the proper technique for nocking.
anh ấy đã trình bày kỹ thuật đúng cách để đeo cung.
nocking an arrow requires steady hands.
việc đeo cung đòi hỏi đôi tay vững chắc.
she was nocking her arrows with precision.
cô ấy đang đeo cung của mình một cách chính xác.
before nocking, check the bow's tension.
trước khi đeo cung, hãy kiểm tra độ căng của dây cung.
he has mastered the art of nocking arrows.
anh ấy đã nắm vững nghệ thuật đeo cung.
nocking arrow
bắt dây cung
nocking point
điểm đặt dây
nocking the bow
bắt dây cung
nocking system
hệ thống bắt dây
nocking technique
kỹ thuật bắt dây
nocking device
thiết bị bắt dây
nocking sleeve
tay áo bắt dây
nocking groove
rãnh bắt dây
nocking tab
tab bắt dây
nocking guide
dẫn hướng bắt dây
he is nocking the arrow on the bowstring.
anh ấy đang đeo cung vào dây cung.
she practiced nocking arrows quickly.
cô ấy luyện tập đeo cung nhanh chóng.
nocking the arrow correctly is essential for accuracy.
việc đeo cung chính xác là điều cần thiết để đạt được độ chính xác.
the archer focused on nocking the arrow smoothly.
tay cung tập trung vào việc đeo cung một cách mượt mà.
nocking the arrow is the first step in shooting.
việc đeo cung là bước đầu tiên trong việc bắn.
he demonstrated the proper technique for nocking.
anh ấy đã trình bày kỹ thuật đúng cách để đeo cung.
nocking an arrow requires steady hands.
việc đeo cung đòi hỏi đôi tay vững chắc.
she was nocking her arrows with precision.
cô ấy đang đeo cung của mình một cách chính xác.
before nocking, check the bow's tension.
trước khi đeo cung, hãy kiểm tra độ căng của dây cung.
he has mastered the art of nocking arrows.
anh ấy đã nắm vững nghệ thuật đeo cung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay