non-algorithmic

[Mỹ]/[nɒnˌælɡəˈrɪðmɪk]/
[Anh]/[nɒnˌælɡəˈrɪðmɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không dựa trên hoặc sử dụng thuật toán; không phải là thuật toán; Liên quan đến các quy trình hoặc phương pháp không dựa vào thuật toán.

Cụm từ & Cách kết hợp

non-algorithmic approach

phương pháp phi thuật toán

using non-algorithmic

sử dụng phi thuật toán

non-algorithmic process

quy trình phi thuật toán

inherently non-algorithmic

bản chất phi thuật toán

non-algorithmic solution

nghiệm pháp phi thuật toán

a non-algorithmic way

một cách phi thuật toán

non-algorithmic thinking

phương pháp tư duy phi thuật toán

became non-algorithmic

trở nên phi thuật toán

non-algorithmic creativity

sự sáng tạo phi thuật toán

purely non-algorithmic

hoàn toàn phi thuật toán

Câu ví dụ

the artist's approach was entirely non-algorithmic, relying on intuition and feeling.

Phương pháp của nghệ sĩ hoàn toàn phi thuật toán, dựa vào trực giác và cảm xúc.

we value non-algorithmic problem-solving skills in our team members.

Chúng tôi đánh giá cao kỹ năng giải quyết vấn đề phi thuật toán ở các thành viên trong nhóm của mình.

her creative process is largely non-algorithmic, involving extensive experimentation.

Quy trình sáng tạo của cô ấy chủ yếu là phi thuật toán, bao gồm nhiều thử nghiệm rộng rãi.

the system incorporates both algorithmic and non-algorithmic components for optimal performance.

Hệ thống kết hợp cả thành phần thuật toán và phi thuật toán để đạt hiệu suất tối ưu.

the research explored the benefits of non-algorithmic approaches to data analysis.

Nghiên cứu đã khám phá những lợi ích của các phương pháp phi thuật toán trong phân tích dữ liệu.

he preferred non-algorithmic methods for generating unique design concepts.

Anh ấy ưa thích các phương pháp phi thuật toán để tạo ra các ý tưởng thiết kế độc đáo.

the company encouraged non-algorithmic thinking to foster innovation.

Công ty khuyến khích tư duy phi thuật toán để thúc đẩy đổi mới.

the judge recognized the non-algorithmic nature of the defendant's defense.

Thẩm phán nhận ra bản chất phi thuật toán của lập luận của bị cáo.

the study compared algorithmic and non-algorithmic approaches to risk assessment.

Nghiên cứu so sánh các phương pháp thuật toán và phi thuật toán trong đánh giá rủi ro.

the musician's improvisation was a display of purely non-algorithmic creativity.

Sự phô trương của nhạc sĩ là sự sáng tạo hoàn toàn phi thuật toán.

we sought non-algorithmic solutions to the complex logistical challenge.

Chúng tôi tìm kiếm các giải pháp phi thuật toán cho thách thức logistics phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay