non-contact

[US]/[nɒnˈkɒntækt]/
[UK]/[nɒnˈkɒntækt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Trạng thái không chạm hoặc không tiếp xúc với một vật gì đó; phương pháp hoặc cảm biến đo đạc không tiếp xúc.
adj. Không liên quan đến tiếp xúc vật lý; liên quan đến phương pháp hoặc công nghệ không yêu cầu tiếp xúc vật lý.

Phrases & Collocations

non-contact delivery

Giao hàng không tiếp xúc

non-contact method

Phương pháp không tiếp xúc

non-contact sensor

Cảm biến không tiếp xúc

non-contact payment

Thanh toán không tiếp xúc

non-contact switch

Đề cập không tiếp xúc

ensure non-contact

Đảm bảo không tiếp xúc

maintaining non-contact

Duy trì không tiếp xúc

Example Sentences

the non-contact thermometer quickly measured his temperature.

Chiếc máy đo nhiệt độ không tiếp xúc đã nhanh chóng đo nhiệt độ của anh ấy.

we used a non-contact sensor to detect the object's presence.

Chúng tôi đã sử dụng cảm biến không tiếp xúc để phát hiện sự hiện diện của vật thể.

non-contact payment is becoming increasingly popular these days.

Thanh toán không tiếp xúc đang ngày càng trở nên phổ biến.

the non-contact cleaning method avoids spreading germs.

Phương pháp vệ sinh không tiếp xúc giúp tránh lây lan vi khuẩn.

a non-contact switch activated the automated door.

Một công tắc không tiếp xúc đã kích hoạt cửa tự động.

the non-contact infrared sensor detected motion in the area.

Cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc đã phát hiện chuyển động trong khu vực.

we installed a non-contact faucet in the bathroom.

Chúng tôi đã lắp đặt một vòi nước không tiếp xúc trong nhà vệ sinh.

the non-contact inspection system ensured quality control.

Hệ thống kiểm tra không tiếp xúc đã đảm bảo kiểm soát chất lượng.

the scientist preferred non-contact measurement techniques.

Nhà khoa học ưa thích các kỹ thuật đo lường không tiếp xúc.

non-contact delivery minimizes human interaction during the pandemic.

Giao hàng không tiếp xúc giúp giảm thiểu sự tương tác giữa con người trong đại dịch.

the security system utilized non-contact proximity sensors.

Hệ thống an ninh đã sử dụng các cảm biến khoảng cách không tiếp xúc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now