non-diplomatic

[US]/[ˌnɒn ˈdɪpləmətɪk]/
[UK]/[ˌnɑːn ˈdɪpləmətɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không tuân theo các quy tắc ngoại giao được chấp nhận; thiếu tế nhị; thiếu khéo léo hoặc nhạy cảm trong việc xử lý các mối quan hệ.
adv. Một cách không mang tính ngoại giao.

Phrases & Collocations

non-diplomatic approach

phương pháp phi ngoại giao

being non-diplomatic

việc phi ngoại giao

non-diplomatic language

ngôn ngữ phi ngoại giao

quite non-diplomatic

rất phi ngoại giao

non-diplomatic behavior

hành vi phi ngoại giao

seemed non-diplomatic

có vẻ phi ngoại giao

a non-diplomatic way

một cách phi ngoại giao

was non-diplomatic

đã phi ngoại giao

highly non-diplomatic

rất phi ngoại giao

too non-diplomatic

quá phi ngoại giao

Example Sentences

the meeting was tense, and his non-diplomatic remarks only made things worse.

Buổi họp căng thẳng, và những lời nói thiếu ngoại giao của anh ấy chỉ làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.

she gave a non-diplomatic assessment of the project's chances of success.

Cô ấy đưa ra một đánh giá thiếu ngoại giao về khả năng thành công của dự án.

his non-diplomatic approach alienated potential investors.

Phương pháp thiếu ngoại giao của anh ấy đã làm mất lòng các nhà đầu tư tiềm năng.

the candidate's non-diplomatic style appealed to some voters.

Phong cách thiếu ngoại giao của ứng cử viên đã thu hút một số cử tri.

it was a non-diplomatic way to handle the sensitive situation.

Đó là một cách thiếu ngoại giao để xử lý tình huống nhạy cảm.

the ceo's non-diplomatic comments sparked controversy within the company.

Các nhận xét thiếu ngoại giao của giám đốc điều hành đã gây ra tranh cãi trong công ty.

we need a more diplomatic solution, not a non-diplomatic confrontation.

Chúng ta cần một giải pháp ngoại giao hơn, chứ không phải là một cuộc đối đầu thiếu ngoại giao.

his non-diplomatic language was inappropriate for the formal setting.

Ngôn ngữ thiếu ngoại giao của anh ấy không phù hợp với môi trường chính thức.

the advisor warned against a non-diplomatic response to the crisis.

Chuyên gia đã cảnh báo về việc không nên phản ứng thiếu ngoại giao trước khủng hoảng.

despite the pressure, she refused to offer a non-diplomatic answer.

Dù chịu áp lực, cô ấy vẫn từ chối đưa ra câu trả lời thiếu ngoại giao.

the journalist's non-diplomatic questioning caught the politician off guard.

Các câu hỏi thiếu ngoại giao của nhà báo đã khiến chính trị gia bất ngờ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now