non-executable code
mã không thể thực thi
was non-executable
không thể thực thi
non-executable file
tệp không thể thực thi
making it non-executable
làm cho nó không thể thực thi
non-executable section
phần không thể thực thi
became non-executable
trở nên không thể thực thi
non-executable script
script không thể thực thi
is non-executable
là không thể thực thi
non-executable state
trạng thái không thể thực thi
rendering non-executable
làm cho không thể thực thi
the script was flagged as non-executable due to security concerns.
kịch bản đã bị đánh dấu là không thể thực thi do các vấn đề bảo mật.
the downloaded file is non-executable; it's just a data archive.
tệp đã tải xuống không thể thực thi; nó chỉ là một kho dữ liệu.
we need to ensure the code is non-executable in the testing environment.
chúng ta cần đảm bảo rằng mã không thể thực thi trong môi trường thử nghiệm.
the system administrator confirmed the file was non-executable by design.
quản trị viên hệ thống xác nhận rằng tệp được thiết kế để không thể thực thi.
the non-executable content prevents accidental program execution.
nội dung không thể thực thi ngăn chặn việc thực thi chương trình một cách vô tình.
the user attempted to run a non-executable text file.
người dùng đã cố gắng chạy một tệp văn bản không thể thực thi.
the application only contains non-executable configuration data.
ứng dụng chỉ chứa dữ liệu cấu hình không thể thực thi.
the security policy restricts the execution of non-executable files.
quy tắc bảo mật hạn chế việc thực thi các tệp không thể thực thi.
the system detected a non-executable file attempting to access resources.
hệ thống đã phát hiện một tệp không thể thực thi đang cố gắng truy cập tài nguyên.
the report highlighted the presence of numerous non-executable assets.
báo cáo làm nổi bật sự hiện diện của nhiều tài sản không thể thực thi.
the tool allows you to identify non-executable components in the system.
công cụ cho phép bạn xác định các thành phần không thể thực thi trong hệ thống.
non-executable code
mã không thể thực thi
was non-executable
không thể thực thi
non-executable file
tệp không thể thực thi
making it non-executable
làm cho nó không thể thực thi
non-executable section
phần không thể thực thi
became non-executable
trở nên không thể thực thi
non-executable script
script không thể thực thi
is non-executable
là không thể thực thi
non-executable state
trạng thái không thể thực thi
rendering non-executable
làm cho không thể thực thi
the script was flagged as non-executable due to security concerns.
kịch bản đã bị đánh dấu là không thể thực thi do các vấn đề bảo mật.
the downloaded file is non-executable; it's just a data archive.
tệp đã tải xuống không thể thực thi; nó chỉ là một kho dữ liệu.
we need to ensure the code is non-executable in the testing environment.
chúng ta cần đảm bảo rằng mã không thể thực thi trong môi trường thử nghiệm.
the system administrator confirmed the file was non-executable by design.
quản trị viên hệ thống xác nhận rằng tệp được thiết kế để không thể thực thi.
the non-executable content prevents accidental program execution.
nội dung không thể thực thi ngăn chặn việc thực thi chương trình một cách vô tình.
the user attempted to run a non-executable text file.
người dùng đã cố gắng chạy một tệp văn bản không thể thực thi.
the application only contains non-executable configuration data.
ứng dụng chỉ chứa dữ liệu cấu hình không thể thực thi.
the security policy restricts the execution of non-executable files.
quy tắc bảo mật hạn chế việc thực thi các tệp không thể thực thi.
the system detected a non-executable file attempting to access resources.
hệ thống đã phát hiện một tệp không thể thực thi đang cố gắng truy cập tài nguyên.
the report highlighted the presence of numerous non-executable assets.
báo cáo làm nổi bật sự hiện diện của nhiều tài sản không thể thực thi.
the tool allows you to identify non-executable components in the system.
công cụ cho phép bạn xác định các thành phần không thể thực thi trong hệ thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay