nonblendability issue
Vấn đề không thể trộn
nonblendability problem
Vấn đề không thể trộn
of nonblendability
Của việc không thể trộn
the nonblendability
Việc không thể trộn
nonblendability research
Nghiên cứu về việc không thể trộn
complete nonblendability
Không thể trộn hoàn toàn
nonblendability factor
Yếu tố không thể trộn
the nonblendability of the two theories led to a heated debate among scholars.
Tính không thể hòa trộn của hai lý thuyết này đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.
economists analyzed the nonblendability of traditional markets with digital cryptocurrencies.
Các nhà kinh tế đã phân tích tính không thể hòa trộn giữa các thị trường truyền thống với tiền số kỹ thuật số.
the nonblendability of these distinct colors creates a striking visual contrast.
Tính không thể hòa trộn của những màu sắc khác biệt này tạo ra một sự tương phản thị giác ấn tượng.
the absolute nonblendability of water and oil is a fundamental scientific principle.
Tính không thể hòa trộn tuyệt đối giữa nước và dầu là một nguyên lý khoa học cơ bản.
chemists confirmed the nonblendability of the reactive agents in the mixture.
Các nhà hóa học đã xác nhận tính không thể hòa trộn của các chất phản ứng trong hỗn hợp.
managing the nonblendability of corporate cultures is crucial during a merger.
Việc quản lý tính không thể hòa trộn giữa các văn hóa doanh nghiệp là rất quan trọng trong quá trình sáp nhập.
the study explores the nonblendability of fact and fiction in historical novels.
Nghiên cứu này khám phá tính không thể hòa trộn giữa sự thật và hư cấu trong tiểu thuyết lịch sử.
experts discussed the nonblendability of the proposed legal frameworks.
Các chuyên gia đã thảo luận về tính không thể hòa trộn của các khung pháp lý được đề xuất.
we must address the nonblendability of the data formats before migration.
Chúng ta phải giải quyết tính không thể hòa trộn của các định dạng dữ liệu trước khi di chuyển.
the artist intentionally emphasized the nonblendability of the contrasting textures.
Nghệ sĩ cố ý nhấn mạnh tính không thể hòa trộn của các kết cấu tương phản.
the nonblendability of their personalities eventually led to the team's dissolution.
Tính không thể hòa trộn của tính cách họ cuối cùng đã dẫn đến sự tan rã của đội nhóm.
nonblendability issue
Vấn đề không thể trộn
nonblendability problem
Vấn đề không thể trộn
of nonblendability
Của việc không thể trộn
the nonblendability
Việc không thể trộn
nonblendability research
Nghiên cứu về việc không thể trộn
complete nonblendability
Không thể trộn hoàn toàn
nonblendability factor
Yếu tố không thể trộn
the nonblendability of the two theories led to a heated debate among scholars.
Tính không thể hòa trộn của hai lý thuyết này đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi giữa các học giả.
economists analyzed the nonblendability of traditional markets with digital cryptocurrencies.
Các nhà kinh tế đã phân tích tính không thể hòa trộn giữa các thị trường truyền thống với tiền số kỹ thuật số.
the nonblendability of these distinct colors creates a striking visual contrast.
Tính không thể hòa trộn của những màu sắc khác biệt này tạo ra một sự tương phản thị giác ấn tượng.
the absolute nonblendability of water and oil is a fundamental scientific principle.
Tính không thể hòa trộn tuyệt đối giữa nước và dầu là một nguyên lý khoa học cơ bản.
chemists confirmed the nonblendability of the reactive agents in the mixture.
Các nhà hóa học đã xác nhận tính không thể hòa trộn của các chất phản ứng trong hỗn hợp.
managing the nonblendability of corporate cultures is crucial during a merger.
Việc quản lý tính không thể hòa trộn giữa các văn hóa doanh nghiệp là rất quan trọng trong quá trình sáp nhập.
the study explores the nonblendability of fact and fiction in historical novels.
Nghiên cứu này khám phá tính không thể hòa trộn giữa sự thật và hư cấu trong tiểu thuyết lịch sử.
experts discussed the nonblendability of the proposed legal frameworks.
Các chuyên gia đã thảo luận về tính không thể hòa trộn của các khung pháp lý được đề xuất.
we must address the nonblendability of the data formats before migration.
Chúng ta phải giải quyết tính không thể hòa trộn của các định dạng dữ liệu trước khi di chuyển.
the artist intentionally emphasized the nonblendability of the contrasting textures.
Nghệ sĩ cố ý nhấn mạnh tính không thể hòa trộn của các kết cấu tương phản.
the nonblendability of their personalities eventually led to the team's dissolution.
Tính không thể hòa trộn của tính cách họ cuối cùng đã dẫn đến sự tan rã của đội nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay