noncircular motion
chuyển động không hình tròn
noncircular path
đường đi không hình tròn
noncircular orbit
quỹ đạo không hình tròn
noncircular design
thiết kế không hình tròn
noncircular economy
nền kinh tế không hình tròn
noncircular flow
dòng chảy không hình tròn
noncircular shape
hình dạng không hình tròn
noncircular structure
cấu trúc không hình tròn
noncircular movement
sự chuyển động không hình tròn
noncircular pattern
mẫu không hình tròn
the noncircular path of the satellite surprised the scientists.
quỹ đạo không hình tròn của vệ tinh đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
they designed a noncircular gear to improve efficiency.
họ đã thiết kế một bánh răng không hình tròn để cải thiện hiệu quả.
the noncircular shape of the object caused unusual behavior.
hình dạng không hình tròn của vật thể đã gây ra hành vi bất thường.
in mathematics, noncircular functions can have unique properties.
trong toán học, các hàm không hình tròn có thể có những đặc tính độc đáo.
the artist preferred noncircular designs for her sculptures.
nghệ sĩ thích các thiết kế không hình tròn cho các tác phẩm điêu khắc của cô.
noncircular motion can be more complex than circular motion.
chuyển động không hình tròn có thể phức tạp hơn chuyển động tròn.
the study focused on the effects of noncircular airflow.
nghiên cứu tập trung vào tác động của luồng không khí không hình tròn.
noncircular orbits can influence climate patterns on earth.
các quỹ đạo không hình tròn có thể ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu trên trái đất.
the engineer explained the benefits of using noncircular components.
kỹ sư giải thích những lợi ích của việc sử dụng các thành phần không hình tròn.
noncircular strategies can lead to innovative solutions.
các chiến lược không hình tròn có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
noncircular motion
chuyển động không hình tròn
noncircular path
đường đi không hình tròn
noncircular orbit
quỹ đạo không hình tròn
noncircular design
thiết kế không hình tròn
noncircular economy
nền kinh tế không hình tròn
noncircular flow
dòng chảy không hình tròn
noncircular shape
hình dạng không hình tròn
noncircular structure
cấu trúc không hình tròn
noncircular movement
sự chuyển động không hình tròn
noncircular pattern
mẫu không hình tròn
the noncircular path of the satellite surprised the scientists.
quỹ đạo không hình tròn của vệ tinh đã khiến các nhà khoa học ngạc nhiên.
they designed a noncircular gear to improve efficiency.
họ đã thiết kế một bánh răng không hình tròn để cải thiện hiệu quả.
the noncircular shape of the object caused unusual behavior.
hình dạng không hình tròn của vật thể đã gây ra hành vi bất thường.
in mathematics, noncircular functions can have unique properties.
trong toán học, các hàm không hình tròn có thể có những đặc tính độc đáo.
the artist preferred noncircular designs for her sculptures.
nghệ sĩ thích các thiết kế không hình tròn cho các tác phẩm điêu khắc của cô.
noncircular motion can be more complex than circular motion.
chuyển động không hình tròn có thể phức tạp hơn chuyển động tròn.
the study focused on the effects of noncircular airflow.
nghiên cứu tập trung vào tác động của luồng không khí không hình tròn.
noncircular orbits can influence climate patterns on earth.
các quỹ đạo không hình tròn có thể ảnh hưởng đến các kiểu khí hậu trên trái đất.
the engineer explained the benefits of using noncircular components.
kỹ sư giải thích những lợi ích của việc sử dụng các thành phần không hình tròn.
noncircular strategies can lead to innovative solutions.
các chiến lược không hình tròn có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay