demonstrate unconstructability
chứng minh tính không thể xây dựng
prove unconstructability
chứng minh tính không thể xây dựng
unconstructability proof
bằng chứng về tính không thể xây dựng
unconstructability argument
lập luận về tính không thể xây dựng
claim unconstructability
khẳng định tính không thể xây dựng
semantic unconstructability
tính không thể xây dựng về mặt ngữ nghĩa
inherent unconstructability
tính không thể xây dựng vốn có
total unconstructability
tính không thể xây dựng hoàn toàn
apparent unconstructability
tính không thể xây dựng rõ ràng
theoretical unconstructability
tính không thể xây dựng về mặt lý thuyết
the unconstructability of the proposal became apparent during the review process.
Tính không thể xây dựng của đề xuất đã trở nên rõ ràng trong quá trình xem xét.
engineers discussed the unconstructability of the bridge design under extreme weather conditions.
Các kỹ sư đã thảo luận về tính không thể xây dựng của thiết kế cầu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the unconstructability clause in the contract protected the builder from unrealistic deadlines.
Điều khoản về tính không thể xây dựng trong hợp đồng đã bảo vệ nhà thầu khỏi thời hạn không thực tế.
due to the unconstructability of the plan, the team had to reconsider their approach.
Do tính không thể xây dựng của kế hoạch, nhóm phải xem xét lại cách tiếp cận của họ.
the report highlighted the unconstructability of certain architectural features.
Báo cáo nêu bật tính không thể xây dựng của một số đặc điểm kiến trúc.
unconstructability concerns were raised during the initial project meeting.
Những lo ngại về tính không thể xây dựng đã được nêu ra trong cuộc họp dự án ban đầu.
the unconstructability issue delayed the construction by several months.
Vấn đề về tính không thể xây dựng đã trì hoãn việc xây dựng trong vài tháng.
legal experts analyzed the unconstructability implications of the new regulations.
Các chuyên gia pháp lý đã phân tích những tác động của tính không thể xây dựng đối với các quy định mới.
the unconstructability of the terrain made building impossible.
Tính không thể xây dựng của địa hình khiến việc xây dựng trở nên bất khả thi.
project managers must assess unconstructability risks early in the planning phase.
Các nhà quản lý dự án phải đánh giá các rủi ro về tính không thể xây dựng sớm trong giai đoạn lập kế hoạch.
the committee cited unconstructability as the primary reason for rejection.
Ủy ban đã viện dẫn tính không thể xây dựng là lý do chính cho việc từ chối.
despite the unconstructability warnings, the project proceeded anyway.
Bất chấp những cảnh báo về tính không thể xây dựng, dự án vẫn tiến hành.
demonstrate unconstructability
chứng minh tính không thể xây dựng
prove unconstructability
chứng minh tính không thể xây dựng
unconstructability proof
bằng chứng về tính không thể xây dựng
unconstructability argument
lập luận về tính không thể xây dựng
claim unconstructability
khẳng định tính không thể xây dựng
semantic unconstructability
tính không thể xây dựng về mặt ngữ nghĩa
inherent unconstructability
tính không thể xây dựng vốn có
total unconstructability
tính không thể xây dựng hoàn toàn
apparent unconstructability
tính không thể xây dựng rõ ràng
theoretical unconstructability
tính không thể xây dựng về mặt lý thuyết
the unconstructability of the proposal became apparent during the review process.
Tính không thể xây dựng của đề xuất đã trở nên rõ ràng trong quá trình xem xét.
engineers discussed the unconstructability of the bridge design under extreme weather conditions.
Các kỹ sư đã thảo luận về tính không thể xây dựng của thiết kế cầu trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
the unconstructability clause in the contract protected the builder from unrealistic deadlines.
Điều khoản về tính không thể xây dựng trong hợp đồng đã bảo vệ nhà thầu khỏi thời hạn không thực tế.
due to the unconstructability of the plan, the team had to reconsider their approach.
Do tính không thể xây dựng của kế hoạch, nhóm phải xem xét lại cách tiếp cận của họ.
the report highlighted the unconstructability of certain architectural features.
Báo cáo nêu bật tính không thể xây dựng của một số đặc điểm kiến trúc.
unconstructability concerns were raised during the initial project meeting.
Những lo ngại về tính không thể xây dựng đã được nêu ra trong cuộc họp dự án ban đầu.
the unconstructability issue delayed the construction by several months.
Vấn đề về tính không thể xây dựng đã trì hoãn việc xây dựng trong vài tháng.
legal experts analyzed the unconstructability implications of the new regulations.
Các chuyên gia pháp lý đã phân tích những tác động của tính không thể xây dựng đối với các quy định mới.
the unconstructability of the terrain made building impossible.
Tính không thể xây dựng của địa hình khiến việc xây dựng trở nên bất khả thi.
project managers must assess unconstructability risks early in the planning phase.
Các nhà quản lý dự án phải đánh giá các rủi ro về tính không thể xây dựng sớm trong giai đoạn lập kế hoạch.
the committee cited unconstructability as the primary reason for rejection.
Ủy ban đã viện dẫn tính không thể xây dựng là lý do chính cho việc từ chối.
despite the unconstructability warnings, the project proceeded anyway.
Bất chấp những cảnh báo về tính không thể xây dựng, dự án vẫn tiến hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay