nonvisualness

[Mỹ]/ˌnɒnˈvɪʒuəlnəs/
[Anh]/ˌnɑːnˈvɪʒuəlnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không thị giác; sự thiếu các đặc điểm hoặc thành phần thị giác.

Cụm từ & Cách kết hợp

total nonvisualness

tổng độ không thị giác

complete nonvisualness

độ không thị giác hoàn toàn

absolute nonvisualness

độ không thị giác tuyệt đối

pure nonvisualness

độ không thị giác thuần khiết

sheer nonvisualness

độ không thị giác tuyệt đối

utter nonvisualness

độ không thị giác hoàn toàn

profound nonvisualness

độ không thị giác sâu sắc

radical nonvisualness

độ không thị giác triệt để

perfect nonvisualness

độ không thị giác hoàn hảo

overwhelming nonvisualness

độ không thị giác áp đảo

Câu ví dụ

the nonvisualness of sound challenges our perception of reality.

Tính vô hình của âm thanh thách thức nhận thức của chúng ta về thực tế.

artists explore the nonvisualness of emotions through abstract expression.

Các nghệ sĩ khám phá tính vô hình của cảm xúc thông qua biểu hiện trừu tượng.

blind individuals navigate the world through the nonvisualness of touch and sound.

Những người khiếm thị điều hướng thế giới thông qua tính vô hình của xúc giác và âm thanh.

the nonvisualness of memories creates a unique inner landscape.

Tính vô hình của những kỷ niệm tạo ra một cảnh quan nội tâm độc đáo.

philosophy examines the nonvisualness of consciousness and thought.

Triết học nghiên cứu tính vô hình của ý thức và suy nghĩ.

musicians embrace the nonvisualness of auditory experiences.

Các nhạc sĩ đón nhận tính vô hình của những trải nghiệm thính giác.

the nonvisualness of dreams defies logical explanation.

Tính vô hình của giấc mơ thách thức lời giải thích hợp lý.

scientists study the nonvisualness of quantum phenomena.

Các nhà khoa học nghiên cứu tính vô hình của các hiện tượng lượng tử.

meditation practitioners focus on the nonvisualness of inner awareness.

Những người thực hành thiền tập trung vào tính vô hình của nhận thức bên trong.

the nonvisualness of love transcends physical appearance.

Tính vô hình của tình yêu vượt qua vẻ ngoài thể chất.

writers capture the nonvisualness of silence in their prose.

Các nhà văn nắm bắt tính vô hình của sự im lặng trong văn bản của họ.

technology now enables understanding through the nonvisualness of data.

Công nghệ hiện nay cho phép hiểu biết thông qua tính vô hình của dữ liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay