normaliser

[Mỹ]/ˈnɔː.mə.laɪ.zər/
[Anh]/ˈnɔr.mə.laɪ.zɚ/

Dịch

n.quá trình chuẩn hóa; thiết bị quy phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

data normaliser

chuẩn hóa dữ liệu

normaliser function

hàm chuẩn hóa

normaliser algorithm

thuật toán chuẩn hóa

normaliser tool

công cụ chuẩn hóa

normaliser process

quy trình chuẩn hóa

normaliser method

phương pháp chuẩn hóa

normaliser module

module chuẩn hóa

normaliser software

phần mềm chuẩn hóa

normaliser setting

cài đặt chuẩn hóa

normaliser output

đầu ra chuẩn hóa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay