novia

[Mỹ]/ˈnəʊvɪə/
[Anh]/ˈnoʊviə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ đang được hứa hôn hoặc sắp kết hôn; một cô dâu tương lai hoặc người vợ mới cưới; bạn gái của một người đàn ông, đặc biệt là người mà anh ấy có mối quan hệ tình cảm.
Các dạng của từ
số nhiềunovias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay