nudger

[Mỹ]/ˈnʌdʒə(r)/
[Anh]/ˈnʌdʒər/

Dịch

n. người nhẹ nhàng đẩy hoặc xô; người nhẹ nhàng khích lệ hoặc gợi ý người khác; thiết bị hoặc cơ cấu nhẹ nhàng đẩy hoặc xô một thứ gì đó, đặc biệt là trong các hệ thống tự động.
Các dạng của từ
số nhiềunudgers

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle nudger

Vietnamese_translation

professional nudger

Vietnamese_translation

policy nudger

Vietnamese_translation

behavioral nudger

Vietnamese_translation

constant nudger

Vietnamese_translation

nudger of change

Vietnamese_translation

market nudger

Vietnamese_translation

social nudger

Vietnamese_translation

system nudger

Vietnamese_translation

design nudger

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay