| số nhiều | objets |
the museum displays several rare objets d'art from the 18th century.
Bảo tàng trưng bày nhiều món đồ trang sức quý hiếm từ thế kỷ 18.
she keeps her grandmother's wedding ring as a precious objet de valeur.
Cô ấy giữ chiếc nhẫn cưới của bà ngoại mình như một món đồ quý giá.
the airport security confiscated the prohibited objet interdit.
An ninh sân bay đã tịch thu món đồ cấm mang theo.
he collects antique objets as a passionate hobby.
Anh ấy sưu tập các món đồ cổ như một sở thích đam mê.
the objet trouvé on the park bench turned out to be a lost wallet.
Món đồ tìm được trên ghế dài trong công viên hóa ra là một chiếc ví bị mất.
museum curators carefully preserve fragile objets from damage.
Các nhà quản lý bảo tàng cẩn thận bảo tồn các món đồ dễ vỡ khỏi hư hỏng.
some people consider certain objects to be objets de superstition.
Một số người coi những vật thể nhất định là đồ vật mang tính mê tín.
the objet personnel on his desk reminds him of his family.
Chiếc đồ dùng cá nhân trên bàn anh ấy nhắc nhở anh ấy về gia đình mình.
interior designers often create elegant objets décoratifs for modern homes.
Những nhà thiết kế nội thất thường tạo ra các món đồ trang trí tinh tế cho các ngôi nhà hiện đại.
archaeologists study how ancient objets reveal lost civilizations.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu cách các món đồ cổ đại tiết lộ những nền văn minh bị lãng quên.
the objet utilitaire was designed for maximum efficiency in daily use.
Chiếc đồ dùng hữu ích này được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa trong sử dụng hàng ngày.
children are taught not to touch valuable objets in display cases.
Các em nhỏ được dạy không chạm vào các món đồ quý giá trong tủ trưng bày.
the museum displays several rare objets d'art from the 18th century.
Bảo tàng trưng bày nhiều món đồ trang sức quý hiếm từ thế kỷ 18.
she keeps her grandmother's wedding ring as a precious objet de valeur.
Cô ấy giữ chiếc nhẫn cưới của bà ngoại mình như một món đồ quý giá.
the airport security confiscated the prohibited objet interdit.
An ninh sân bay đã tịch thu món đồ cấm mang theo.
he collects antique objets as a passionate hobby.
Anh ấy sưu tập các món đồ cổ như một sở thích đam mê.
the objet trouvé on the park bench turned out to be a lost wallet.
Món đồ tìm được trên ghế dài trong công viên hóa ra là một chiếc ví bị mất.
museum curators carefully preserve fragile objets from damage.
Các nhà quản lý bảo tàng cẩn thận bảo tồn các món đồ dễ vỡ khỏi hư hỏng.
some people consider certain objects to be objets de superstition.
Một số người coi những vật thể nhất định là đồ vật mang tính mê tín.
the objet personnel on his desk reminds him of his family.
Chiếc đồ dùng cá nhân trên bàn anh ấy nhắc nhở anh ấy về gia đình mình.
interior designers often create elegant objets décoratifs for modern homes.
Những nhà thiết kế nội thất thường tạo ra các món đồ trang trí tinh tế cho các ngôi nhà hiện đại.
archaeologists study how ancient objets reveal lost civilizations.
Các nhà khảo cổ học nghiên cứu cách các món đồ cổ đại tiết lộ những nền văn minh bị lãng quên.
the objet utilitaire was designed for maximum efficiency in daily use.
Chiếc đồ dùng hữu ích này được thiết kế để đạt hiệu suất tối đa trong sử dụng hàng ngày.
children are taught not to touch valuable objets in display cases.
Các em nhỏ được dạy không chạm vào các món đồ quý giá trong tủ trưng bày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay