obligingnesses

[Mỹ]/əˈblaɪdʒɪŋnəs/
[Anh]/əˈblaɪdʒɪŋnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc sẵn sàng giúp đỡ người khác; lòng tốt và sự sẵn sàng hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

obligingness in service

sẵn sàng phục vụ

obligingness of staff

sẵn sàng giúp đỡ của nhân viên

obligingness to help

sẵn sàng giúp đỡ

obligingness at work

sẵn sàng làm việc

obligingness in attitude

tính sẵn sàng trong thái độ

obligingness of friends

sẵn sàng giúp đỡ của bạn bè

obligingness towards others

sẵn sàng giúp đỡ người khác

obligingness in communication

sẵn sàng giao tiếp

obligingness to assist

sẵn sàng hỗ trợ

obligingness in relationships

sẵn sàng trong các mối quan hệ

Câu ví dụ

her obligingness made her popular among her peers.

Sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy khiến cô ấy trở nên phổ biến trong số các bạn bè.

the manager appreciated his obligingness in completing the project.

Người quản lý đánh giá cao sự sẵn lòng giúp đỡ của anh ấy trong việc hoàn thành dự án.

his obligingness to help others is truly commendable.

Sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của anh ấy thực sự đáng khen ngợi.

they were impressed by her obligingness during the event.

Họ rất ấn tượng bởi sự sẵn lòng giúp đỡ của cô ấy trong suốt sự kiện.

obligingness is a trait that can enhance teamwork.

Sự sẵn lòng giúp đỡ là một phẩm chất có thể nâng cao tinh thần đồng đội.

his obligingness often led to him being taken for granted.

Sự sẵn lòng giúp đỡ của anh ấy thường khiến anh ấy bị coi thường.

she showed her obligingness by volunteering for extra duties.

Cô ấy thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ của mình bằng cách tình nguyện làm thêm nhiệm vụ.

obligingness can create a positive work environment.

Sự sẵn lòng giúp đỡ có thể tạo ra một môi trường làm việc tích cực.

his obligingness was evident when he offered to help.

Sự sẵn lòng giúp đỡ của anh ấy thể hiện rõ khi anh ấy đề nghị giúp đỡ.

people often appreciate obligingness in their friends.

Mọi người thường đánh giá cao sự sẵn lòng giúp đỡ ở bạn bè của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay