oblongs

[Mỹ]/ˈɒblɒŋz/
[Anh]/ˈɑːblɔːŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hình chữ nhật

Cụm từ & Cách kết hợp

oblongs in shape

hình chữ nhật

stacked oblongs

các hình chữ nhật xếp chồng lên nhau

oblongs and squares

hình chữ nhật và hình vuông

oblongs of wood

hình chữ nhật bằng gỗ

colored oblongs

hình chữ nhật có màu

oblongs on paper

hình chữ nhật trên giấy

oblongs in design

hình chữ nhật trong thiết kế

oblongs for storage

hình chữ nhật để lưu trữ

oblongs of fabric

hình chữ nhật bằng vải

oblongs in art

hình chữ nhật trong nghệ thuật

Câu ví dụ

we arranged the tables in oblongs for the banquet.

chúng tôi đã sắp xếp các bàn thành hình chữ nhật dài cho buổi tiệc.

the garden features beautiful oblongs of flowers.

khu vườn có các hình chữ nhật dài tuyệt đẹp với những bông hoa.

she prefers oblongs over squares for her artwork.

cô ấy thích hình chữ nhật dài hơn hình vuông cho tác phẩm nghệ thuật của mình.

the architect designed the building with oblong shapes.

kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các hình dạng hình chữ nhật dài.

we need to cut the cake into oblongs for easier serving.

chúng ta cần cắt bánh thành các hình chữ nhật dài để dễ phục vụ hơn.

the room was filled with oblong cushions for comfort.

phòng tràn ngập những chiếc đệm hình chữ nhật dài để tạo sự thoải mái.

oblongs can create a unique layout in design.

các hình chữ nhật dài có thể tạo ra bố cục độc đáo trong thiết kế.

he drew several oblongs on the paper for his sketch.

anh ấy đã vẽ một vài hình chữ nhật dài trên giấy cho bản phác thảo của mình.

the artist used oblongs to represent the landscape.

nghệ sĩ đã sử dụng các hình chữ nhật dài để thể hiện phong cảnh.

we arranged the books in oblongs on the shelf.

chúng tôi đã sắp xếp sách thành các hình chữ nhật dài trên kệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay