rectangles

[US]/ˈrɛktæŋɡlz/
[UK]/ˈrɛktæŋɡlz/
Frequency: Very High

Translation

n. dạng số nhiều của hình chữ nhật

Phrases & Collocations

colored rectangles

hình chữ nhật có màu

overlapping rectangles

hình chữ nhật chồng lên nhau

filled rectangles

hình chữ nhật được tô màu

bordered rectangles

hình chữ nhật có viền

small rectangles

hình chữ nhật nhỏ

large rectangles

hình chữ nhật lớn

aligned rectangles

hình chữ nhật được căn chỉnh

stacked rectangles

hình chữ nhật xếp chồng

nested rectangles

hình chữ nhật lồng nhau

transparent rectangles

hình chữ nhật trong suốt

Example Sentences

rectangles can be found in various shapes and sizes.

các hình chữ nhật có thể được tìm thấy ở nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

we need to measure the area of the rectangles.

chúng ta cần đo diện tích của các hình chữ nhật.

she drew several rectangles on the paper.

cô ấy đã vẽ một vài hình chữ nhật trên giấy.

rectangles are commonly used in architecture.

các hình chữ nhật thường được sử dụng trong kiến trúc.

in geometry, rectangles have two pairs of parallel sides.

trong hình học, các hình chữ nhật có hai cặp cạnh song song.

the artist used rectangles to create a modern design.

nghệ sĩ đã sử dụng các hình chữ nhật để tạo ra một thiết kế hiện đại.

we can arrange the rectangles to form a larger shape.

chúng ta có thể sắp xếp các hình chữ nhật để tạo thành một hình lớn hơn.

rectangles are often used in graphic design.

các hình chữ nhật thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa.

he calculated the perimeter of the rectangles.

anh ấy đã tính chu vi của các hình chữ nhật.

rectangles can represent various objects in diagrams.

các hình chữ nhật có thể biểu diễn các đối tượng khác nhau trong các sơ đồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now