obtund pain
đau giảm
obtund sensation
cảm giác giảm
obtund anxiety
lo lắng giảm
obtund stress
căng thẳng giảm
obtund symptoms
triệu chứng giảm
obtund emotions
cảm xúc giảm
obtund response
phản ứng giảm
obtund irritation
khó chịu giảm
obtund effects
tác dụng giảm
obtund discomfort
khó chịu giảm
he tried to obtund the pain with medication.
anh ta đã cố gắng làm giảm bớt nỗi đau bằng thuốc men.
the teacher used calming techniques to obtund the students' anxiety.
giáo viên đã sử dụng các kỹ thuật làm dịu để giảm bớt sự lo lắng của học sinh.
she spoke softly to obtund the tension in the room.
cô ấy nói nhẹ nhàng để làm dịu sự căng thẳng trong phòng.
he needed to obtund his anger before addressing the issue.
anh ta cần phải làm dịu cơn giận của mình trước khi giải quyết vấn đề.
the therapist helped her obtund feelings of grief.
nhà trị liệu đã giúp cô ấy làm dịu những cảm xúc đau buồn.
music can often obtund the stress of daily life.
âm nhạc thường có thể làm giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
he used humor to obtund the awkwardness of the situation.
anh ta sử dụng sự hài hước để làm dịu sự khó xử của tình huống.
she found it hard to obtund her worries about the exam.
cô ấy thấy khó khăn để làm dịu những lo lắng về kỳ thi của mình.
to obtund the fear of public speaking, he practiced regularly.
để làm dịu nỗi sợ hãi khi nói trước công chúng, anh ta đã luyện tập thường xuyên.
he tried to obtund the criticism with a positive attitude.
anh ta đã cố gắng làm dịu những lời chỉ trích bằng một thái độ tích cực.
obtund pain
đau giảm
obtund sensation
cảm giác giảm
obtund anxiety
lo lắng giảm
obtund stress
căng thẳng giảm
obtund symptoms
triệu chứng giảm
obtund emotions
cảm xúc giảm
obtund response
phản ứng giảm
obtund irritation
khó chịu giảm
obtund effects
tác dụng giảm
obtund discomfort
khó chịu giảm
he tried to obtund the pain with medication.
anh ta đã cố gắng làm giảm bớt nỗi đau bằng thuốc men.
the teacher used calming techniques to obtund the students' anxiety.
giáo viên đã sử dụng các kỹ thuật làm dịu để giảm bớt sự lo lắng của học sinh.
she spoke softly to obtund the tension in the room.
cô ấy nói nhẹ nhàng để làm dịu sự căng thẳng trong phòng.
he needed to obtund his anger before addressing the issue.
anh ta cần phải làm dịu cơn giận của mình trước khi giải quyết vấn đề.
the therapist helped her obtund feelings of grief.
nhà trị liệu đã giúp cô ấy làm dịu những cảm xúc đau buồn.
music can often obtund the stress of daily life.
âm nhạc thường có thể làm giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
he used humor to obtund the awkwardness of the situation.
anh ta sử dụng sự hài hước để làm dịu sự khó xử của tình huống.
she found it hard to obtund her worries about the exam.
cô ấy thấy khó khăn để làm dịu những lo lắng về kỳ thi của mình.
to obtund the fear of public speaking, he practiced regularly.
để làm dịu nỗi sợ hãi khi nói trước công chúng, anh ta đã luyện tập thường xuyên.
he tried to obtund the criticism with a positive attitude.
anh ta đã cố gắng làm dịu những lời chỉ trích bằng một thái độ tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay