occluder

[Mỹ]/əˈkluːdə(r)/
[Anh]/əˈkluːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Các dạng của từ
số nhiềuoccluders

Cụm từ & Cách kết hợp

occluder device

thiết bị che khuất

occluder placement

vị trí đặt che khuất

occluder removed

đã tháo che khuất

occluder implanted

đã cấy che khuất

occluder function

chức năng che khuất

occluder tested

đã kiểm tra che khuất

occluder system

hệ thống che khuất

occluder positioned

vị trí che khuất

occluders installed

đã lắp đặt các thiết bị che khuất

occluder occluding

che khuất

Câu ví dụ

the cardiac surgeon implanted an occluder device to repair the septal defect.

Bác sĩ phẫu thuật tim mạch đã cấy ghép một thiết bị bịt để sửa chữa khiếm khuyết của vách ngăn.

cardiologists frequently use an atrial septal occluder for patients with patent foramen ovale.

Các bác sĩ tim mạch thường sử dụng thiết bị bịt lỗ gián thất ở tim cho bệnh nhân bị lỗ gián thất mở.

the interventional radiologist carefully positioned the occluder under fluoroscopic guidance.

Bác sĩ X quang can thiệp đã cẩn thận định vị thiết bị bịt dưới sự hướng dẫn của chụp luộm ảnh.

occluder migration is a rare but serious complication that requires immediate attention.

Di chuyển của thiết bị bịt là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

the new occluder system offers improved visibility during echocardiographic monitoring.

Hệ thống thiết bị bịt mới mang lại khả năng hiển thị tốt hơn trong quá trình theo dõi siêu âm tim.

percutaneous occluder placement has become the standard treatment for certain heart defects.

Đặt thiết bị bịt qua da đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho một số khiếm khuyết tim mạch.

the medical team monitored the patient closely for signs of occluder embolization.

Đội ngũ y tế theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để tìm các dấu hiệu tắc nghẽn thiết bị bịt.

after successful occluder closure, patients typically experience rapid recovery.

Sau khi bịt thiết bị bịt thành công, bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng.

the shape-memory alloy occluder conforms perfectly to irregular tissue contours.

Thiết bị bịt hợp kim có bộ nhớ hình dạng phù hợp hoàn hảo với các đường viền mô không đều.

long-term studies confirm the durability of the amplatzer occluder device.

Các nghiên cứu dài hạn xác nhận độ bền của thiết bị bịt amplatzer.

the interventional cardiologist explained the occluder procedure to the patient.

Bác sĩ tim mạch can thiệp đã giải thích quy trình thiết bị bịt cho bệnh nhân.

proper sizing of the occluder is critical to prevent residual shunting.

Kích thước phù hợp của thiết bị bịt là rất quan trọng để ngăn ngừa shunt còn sót lại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay