occluders

[Mỹ]/əˈkluːdəz/
[Anh]/əˈkluːdərz/

Dịch

n. Thiết bị y tế hoặc dụng cụ được dùng để chặn hoặc đóng một lối đi hoặc lỗ mở, đặc biệt là trong các ứng dụng nha khoa hoặc phẫu thuật.

Cụm từ & Cách kết hợp

solar occluders

bộ che mặt trời

using occluders

sử dụng bộ che

occluders block

các bộ che chặn

the occluders

các bộ che

occluders are

các bộ che là

coronagraph occluders

bộ che của máy quang kế

occluders in optics

bộ che trong quang học

occluders prevent

các bộ che ngăn chặn

occluders create

các bộ che tạo ra

Câu ví dụ

astronomers use specialized occluders to block the intense light from stars during observations.

Các nhà thiên văn học sử dụng các bộ che đặc biệt để chặn ánh sáng mạnh từ các ngôi sao trong quá trình quan sát.

visual perception experiments require precise occluders to test how the brain interprets depth.

Các thí nghiệm về nhận thức thị giác yêu cầu các bộ che chính xác để kiểm tra cách não bộ diễn giải độ sâu.

solar observatories employ durable occluders to protect sensitive instruments from harmful radiation.

Các trạm quan sát mặt trời sử dụng các bộ che bền để bảo vệ các thiết bị nhạy cảm khỏi bức xạ có hại.

computer graphics developers program virtual occluders to render realistic shadow effects in simulations.

Các lập trình viên đồ họa máy tính lập trình các bộ che ảo để tạo hiệu ứng bóng tối thực tế trong các mô phỏng.

theater technicians install adjustable occluders to control stage lighting and create dramatic atmospheres.

Các kỹ thuật viên sân khấu lắp đặt các bộ che điều chỉnh để kiểm soát ánh sáng sân khấu và tạo ra bầu không khí kịch tính.

neuroscientists study how the visual cortex processes information when occluders partially obstruct objects.

Các nhà thần kinh học nghiên cứu cách vỏ não thị giác xử lý thông tin khi các bộ che làm che khuất một phần các vật thể.

medical imaging equipment often incorporates precise occluders to enhance contrast in diagnostic procedures.

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh y tế thường tích hợp các bộ che chính xác để tăng độ tương phản trong các quy trình chẩn đoán.

virtual reality designers implement dynamic occluders to simulate realistic object interactions in immersive environments.

Các nhà thiết kế thực tế ảo triển khai các bộ che động để mô phỏng các tương tác vật thể thực tế trong môi trường nhúng.

professional photographers use multiple occluders to prevent unwanted light from entering the lens.

Các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp sử dụng nhiều bộ che để ngăn ánh sáng không mong muốn đi vào ống kính.

marine biologists deploy underwater occluders to study how sunlight penetrates different ocean depths.

Các nhà sinh vật học biển triển khai các bộ che dưới nước để nghiên cứu cách ánh sáng mặt trời xuyên qua các độ sâu khác nhau của đại dương.

ophthalmologists apply gentle occluders during eye examinations to assess visual acuity in each eye.

Các bác sĩ nhãn khoa sử dụng các bộ che nhẹ nhàng trong các cuộc kiểm tra mắt để đánh giá độ nhạy thị giác của mỗi mắt.

the science museum designed interactive occluders for visitors to experiment with light and shadow.

Bảo tàng khoa học đã thiết kế các bộ che tương tác để du khách có thể thực nghiệm với ánh sáng và bóng tối.

architects specify built-in occluders in building designs to manage natural lighting throughout the day.

Các kiến trúc sư chỉ định các bộ che tích hợp trong thiết kế công trình để quản lý ánh sáng tự nhiên suốt cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay