| số nhiều | oics |
oic summit
Hội nghị OIC
join oic
Tham gia OIC
oic member
Thành viên OIC
visit oic
Thăm OIC
leave oic
Rời OIC
meet oic
Gặp OIC
lead oic
Lãnh đạo OIC
contact oic
Liên hệ OIC
oic, so that's why the meeting was canceled.
À, vì vậy mà cuộc họp đã bị hủy.
oic, i understand what you mean now.
À, giờ tôi hiểu ý bạn rồi.
oic, that makes total sense!
À, điều đó hoàn toàn hợp lý!
oic, i finally get it after your explanation.
À, sau khi bạn giải thích, cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.
oic, so that's the reason for the delay.
À, đó là lý do gây ra sự chậm trễ.
oic, i see what you did there with the design.
À, tôi thấy được điều bạn đã làm với thiết kế đó.
oic, now i understand why you're upset.
À, giờ tôi hiểu tại sao bạn lại buồn bực.
oic, i get it now, thanks for clarifying.
À, giờ tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã làm rõ.
oic, so that's how the system works.
À, vậy là hệ thống hoạt động như thế nào.
oic, i understand the assignment now.
À, giờ tôi hiểu nhiệm vụ rồi.
oic, i see the bigger picture now.
À, giờ tôi thấy được bức tranh toàn cảnh rồi.
oic, your point is very clear to me now.
À, giờ tôi hiểu rõ ý kiến của bạn rồi.
oic, i've been missing that piece of information.
À, tôi đã thiếu thông tin đó.
oic, now everything clicks into place.
À, giờ mọi thứ đều khớp lại với nhau.
oic, i understand the logic behind it now.
À, giờ tôi hiểu được logic đằng sau nó rồi.
oic summit
Hội nghị OIC
join oic
Tham gia OIC
oic member
Thành viên OIC
visit oic
Thăm OIC
leave oic
Rời OIC
meet oic
Gặp OIC
lead oic
Lãnh đạo OIC
contact oic
Liên hệ OIC
oic, so that's why the meeting was canceled.
À, vì vậy mà cuộc họp đã bị hủy.
oic, i understand what you mean now.
À, giờ tôi hiểu ý bạn rồi.
oic, that makes total sense!
À, điều đó hoàn toàn hợp lý!
oic, i finally get it after your explanation.
À, sau khi bạn giải thích, cuối cùng tôi cũng hiểu rồi.
oic, so that's the reason for the delay.
À, đó là lý do gây ra sự chậm trễ.
oic, i see what you did there with the design.
À, tôi thấy được điều bạn đã làm với thiết kế đó.
oic, now i understand why you're upset.
À, giờ tôi hiểu tại sao bạn lại buồn bực.
oic, i get it now, thanks for clarifying.
À, giờ tôi hiểu rồi, cảm ơn bạn đã làm rõ.
oic, so that's how the system works.
À, vậy là hệ thống hoạt động như thế nào.
oic, i understand the assignment now.
À, giờ tôi hiểu nhiệm vụ rồi.
oic, i see the bigger picture now.
À, giờ tôi thấy được bức tranh toàn cảnh rồi.
oic, your point is very clear to me now.
À, giờ tôi hiểu rõ ý kiến của bạn rồi.
oic, i've been missing that piece of information.
À, tôi đã thiếu thông tin đó.
oic, now everything clicks into place.
À, giờ mọi thứ đều khớp lại với nhau.
oic, i understand the logic behind it now.
À, giờ tôi hiểu được logic đằng sau nó rồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay