olo

[Mỹ]/ˈɒləʊ/
[Anh]/ˈɑːloʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thuật ngữ hiếm hoặc không tiêu chuẩn có thể được sử dụng làm chữ viết tắt trong các bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là liên quan đến thuật ngữ về khoảng cách hoặc đo lường được bắt nguồn từ việc sử dụng kỹ thuật Trung Quốc.
Các dạng của từ
số nhiềuolos

Cụm từ & Cách kết hợp

olo games

Vietnamese_translation

play olo

Vietnamese_translation

solo olo

Vietnamese_translation

an olo

Vietnamese_translation

the olo

Vietnamese_translation

won olo

Vietnamese_translation

lost olo

Vietnamese_translation

olo player

Vietnamese_translation

good olo

Vietnamese_translation

finish olo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the olo tradition dates back several centuries in this region.

Truyền thống olo ở khu vực này có lịch sử hàng thế kỷ.

researchers discovered a new species of olo in the deep forest.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài olo mới trong rừng sâu.

the artist painted a beautiful olo landscape during her stay.

Nhà nghệ thuật đã vẽ một khung cảnh olo đẹp trong thời gian ở lại.

ancient olo artifacts were found in the archaeological dig.

Các hiện vật olo cổ đại đã được tìm thấy trong cuộc khai quật khảo cổ.

local villagers still practice the olo ceremony every spring.

Các cư dân địa phương vẫn thực hành nghi lễ olo mỗi mùa xuân.

the olo community has its own unique language and customs.

Đại diện cộng đồng olo có ngôn ngữ và phong tục riêng biệt.

scientists are studying the olo phenomenon with great interest.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng olo với sự quan tâm lớn.

grandmother taught me how to make the traditional olo dish.

Bà nội đã dạy tôi cách nấu món ăn truyền thống của olo.

the olo museum displays historical items from the past era.

Bảo tàng olo trưng bày các vật phẩm lịch sử từ thời kỳ trước.

young people are learning about their olo heritage through stories.

Thanh niên đang học hỏi về di sản olo của họ thông qua các câu chuyện.

the olo festival attracts visitors from all over the world.

Lễ hội olo thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

historical records mention the olo kingdom briefly.

Các tài liệu lịch sử nhắc đến vương quốc olo một cách ngắn gọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay