on-the-job training
đào tạo tại chỗ
on-the-job experience
kinh nghiệm làm việc tại chỗ
on-the-job skills
kỹ năng làm việc tại chỗ
on-the-job learning
học hỏi tại chỗ
on-the-job duties
nhiệm vụ tại chỗ
on-the-job safety
an toàn tại chỗ
on-the-job performance
hiệu suất làm việc tại chỗ
on-the-job problem
vấn đề tại chỗ
on-the-job tasks
nhiệm vụ tại chỗ
on-the-job role
vai trò tại chỗ
she received on-the-job training to learn the new software.
Cô ấy đã được đào tạo tại chỗ để học phần mềm mới.
on-the-job experience is highly valued by employers.
Kinh nghiệm làm việc tại chỗ được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.
he gained valuable on-the-job skills during his internship.
Anh ấy đã có được những kỹ năng làm việc tại chỗ có giá trị trong thời gian thực tập của mình.
the on-the-job assessment revealed areas for improvement.
Đánh giá tại chỗ cho thấy những lĩnh vực cần cải thiện.
we provide on-the-job mentoring to new employees.
Chúng tôi cung cấp cố vấn tại chỗ cho nhân viên mới.
the project required significant on-the-job problem-solving.
Dự án đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề tại chỗ đáng kể.
on-the-job learning is often the most effective way to learn.
Học tại chỗ thường là cách học hiệu quả nhất.
he demonstrated strong on-the-job performance during the trial period.
Anh ấy đã thể hiện hiệu suất làm việc tại chỗ mạnh mẽ trong thời gian thử việc.
the company emphasizes on-the-job safety training.
Công ty nhấn mạnh đào tạo an toàn tại chỗ.
she excelled at on-the-job tasks and quickly became a valuable asset.
Cô ấy vượt trội trong các nhiệm vụ tại chỗ và nhanh chóng trở thành một tài sản có giá trị.
the on-the-job coaching helped him improve his communication skills.
Việc huấn luyện tại chỗ đã giúp anh ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp.
on-the-job training
đào tạo tại chỗ
on-the-job experience
kinh nghiệm làm việc tại chỗ
on-the-job skills
kỹ năng làm việc tại chỗ
on-the-job learning
học hỏi tại chỗ
on-the-job duties
nhiệm vụ tại chỗ
on-the-job safety
an toàn tại chỗ
on-the-job performance
hiệu suất làm việc tại chỗ
on-the-job problem
vấn đề tại chỗ
on-the-job tasks
nhiệm vụ tại chỗ
on-the-job role
vai trò tại chỗ
she received on-the-job training to learn the new software.
Cô ấy đã được đào tạo tại chỗ để học phần mềm mới.
on-the-job experience is highly valued by employers.
Kinh nghiệm làm việc tại chỗ được các nhà tuyển dụng đánh giá cao.
he gained valuable on-the-job skills during his internship.
Anh ấy đã có được những kỹ năng làm việc tại chỗ có giá trị trong thời gian thực tập của mình.
the on-the-job assessment revealed areas for improvement.
Đánh giá tại chỗ cho thấy những lĩnh vực cần cải thiện.
we provide on-the-job mentoring to new employees.
Chúng tôi cung cấp cố vấn tại chỗ cho nhân viên mới.
the project required significant on-the-job problem-solving.
Dự án đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề tại chỗ đáng kể.
on-the-job learning is often the most effective way to learn.
Học tại chỗ thường là cách học hiệu quả nhất.
he demonstrated strong on-the-job performance during the trial period.
Anh ấy đã thể hiện hiệu suất làm việc tại chỗ mạnh mẽ trong thời gian thử việc.
the company emphasizes on-the-job safety training.
Công ty nhấn mạnh đào tạo an toàn tại chỗ.
she excelled at on-the-job tasks and quickly became a valuable asset.
Cô ấy vượt trội trong các nhiệm vụ tại chỗ và nhanh chóng trở thành một tài sản có giá trị.
the on-the-job coaching helped him improve his communication skills.
Việc huấn luyện tại chỗ đã giúp anh ấy cải thiện kỹ năng giao tiếp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now