real-world experience
kinh nghiệm thực tế
real-world problems
các vấn đề thực tế
real-world application
ứng dụng thực tế
real-world skills
kỹ năng thực tế
real-world data
dữ liệu thực tế
real-world scenario
kịch bản thực tế
real-world impact
tác động thực tế
real-world context
bối cảnh thực tế
real-world challenges
thách thức thực tế
the real-world impact of climate change is becoming increasingly clear.
tác động thực tế của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.
we need to apply classroom learning to real-world situations.
chúng ta cần áp dụng kiến thức học trong lớp vào các tình huống thực tế.
this project aims to solve a real-world problem in healthcare.
dự án này nhằm giải quyết một vấn đề thực tế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
the simulation provides a realistic, real-world training environment.
bài mô phỏng cung cấp một môi trường huấn luyện thực tế và gần gũi với thực tế.
it's important to consider real-world constraints when designing a product.
cần thiết phải xem xét các ràng buộc thực tế khi thiết kế một sản phẩm.
the data needs to be validated against real-world performance.
dữ liệu cần được xác thực so với hiệu suất thực tế.
this research has significant real-world implications for policy.
nghiên cứu này có những tác động đáng kể đến chính sách trong thực tế.
we analyzed real-world data to identify trends in consumer behavior.
chúng tôi đã phân tích dữ liệu thực tế để xác định các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
the company is focused on creating real-world solutions for businesses.
công ty tập trung vào việc tạo ra các giải pháp thực tế cho doanh nghiệp.
it's easy to get lost in theory, but what about the real-world application?
dễ dàng bị lạc trong lý thuyết, nhưng còn về ứng dụng thực tế thì sao?
the new technology offers a practical, real-world advantage over competitors.
công nghệ mới mang lại lợi thế thực tế và thiết thực hơn so với đối thủ.
real-world experience
kinh nghiệm thực tế
real-world problems
các vấn đề thực tế
real-world application
ứng dụng thực tế
real-world skills
kỹ năng thực tế
real-world data
dữ liệu thực tế
real-world scenario
kịch bản thực tế
real-world impact
tác động thực tế
real-world context
bối cảnh thực tế
real-world challenges
thách thức thực tế
the real-world impact of climate change is becoming increasingly clear.
tác động thực tế của biến đổi khí hậu ngày càng trở nên rõ ràng.
we need to apply classroom learning to real-world situations.
chúng ta cần áp dụng kiến thức học trong lớp vào các tình huống thực tế.
this project aims to solve a real-world problem in healthcare.
dự án này nhằm giải quyết một vấn đề thực tế trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
the simulation provides a realistic, real-world training environment.
bài mô phỏng cung cấp một môi trường huấn luyện thực tế và gần gũi với thực tế.
it's important to consider real-world constraints when designing a product.
cần thiết phải xem xét các ràng buộc thực tế khi thiết kế một sản phẩm.
the data needs to be validated against real-world performance.
dữ liệu cần được xác thực so với hiệu suất thực tế.
this research has significant real-world implications for policy.
nghiên cứu này có những tác động đáng kể đến chính sách trong thực tế.
we analyzed real-world data to identify trends in consumer behavior.
chúng tôi đã phân tích dữ liệu thực tế để xác định các xu hướng trong hành vi của người tiêu dùng.
the company is focused on creating real-world solutions for businesses.
công ty tập trung vào việc tạo ra các giải pháp thực tế cho doanh nghiệp.
it's easy to get lost in theory, but what about the real-world application?
dễ dàng bị lạc trong lý thuyết, nhưng còn về ứng dụng thực tế thì sao?
the new technology offers a practical, real-world advantage over competitors.
công nghệ mới mang lại lợi thế thực tế và thiết thực hơn so với đối thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay