oral exams
thi vấn đáp
oral presentations
thuyết trình bằng lời nói
oral history
lịch sử truyền khẩu
oral communication
giao tiếp bằng lời nói
oral skills
kỹ năng nói
oral arguments
luận điểm bằng lời nói
oral tests
kiểm tra bằng lời nói
oral traditions
truyền thống truyền miệng
oral performance
thực hiện bằng lời nói
oral feedback
phản hồi bằng lời nói
she excelled in her orals during the final exams.
Cô ấy đã vượt trội trong phần thi vấn đáp của mình trong kỳ thi cuối kỳ.
orals are an important part of the assessment process.
Phần thi vấn đáp là một phần quan trọng của quy trình đánh giá.
he practiced his orals every day to prepare.
Anh ấy đã luyện tập phần thi vấn đáp mỗi ngày để chuẩn bị.
many students feel nervous about their orals.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng về phần thi vấn đáp của mình.
she gave a brilliant presentation during her orals.
Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc trong phần thi vấn đáp của mình.
they scheduled the orals for next week.
Họ đã lên lịch thi vấn đáp cho tuần tới.
orals can be a great way to demonstrate knowledge.
Phần thi vấn đáp có thể là một cách tuyệt vời để chứng minh kiến thức.
he received feedback on his orals from the professor.
Anh ấy đã nhận được phản hồi về phần thi vấn đáp từ giáo sư.
some students prefer written exams over orals.
Một số sinh viên thích các bài kiểm tra viết hơn là thi vấn đáp.
orals require good communication skills.
Phần thi vấn đáp đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
oral exams
thi vấn đáp
oral presentations
thuyết trình bằng lời nói
oral history
lịch sử truyền khẩu
oral communication
giao tiếp bằng lời nói
oral skills
kỹ năng nói
oral arguments
luận điểm bằng lời nói
oral tests
kiểm tra bằng lời nói
oral traditions
truyền thống truyền miệng
oral performance
thực hiện bằng lời nói
oral feedback
phản hồi bằng lời nói
she excelled in her orals during the final exams.
Cô ấy đã vượt trội trong phần thi vấn đáp của mình trong kỳ thi cuối kỳ.
orals are an important part of the assessment process.
Phần thi vấn đáp là một phần quan trọng của quy trình đánh giá.
he practiced his orals every day to prepare.
Anh ấy đã luyện tập phần thi vấn đáp mỗi ngày để chuẩn bị.
many students feel nervous about their orals.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng về phần thi vấn đáp của mình.
she gave a brilliant presentation during her orals.
Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc trong phần thi vấn đáp của mình.
they scheduled the orals for next week.
Họ đã lên lịch thi vấn đáp cho tuần tới.
orals can be a great way to demonstrate knowledge.
Phần thi vấn đáp có thể là một cách tuyệt vời để chứng minh kiến thức.
he received feedback on his orals from the professor.
Anh ấy đã nhận được phản hồi về phần thi vấn đáp từ giáo sư.
some students prefer written exams over orals.
Một số sinh viên thích các bài kiểm tra viết hơn là thi vấn đáp.
orals require good communication skills.
Phần thi vấn đáp đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay