origine

[Mỹ]/ɔːˈriːʒən/
[Anh]/ɔːˈriːʒən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuorigines

Câu ví dụ

this cheese has protected designation of origin from france.

phô mai này có chỉ định nguồn gốc được bảo vệ từ pháp.

many immigrants face discrimination based on their country of origin.

nhiều người nhập cư phải đối mặt với sự phân biệt đối xử dựa trên quốc gia xuất xứ của họ.

social origin often determines educational opportunities in many societies.

xuất thân xã hội thường quyết định các cơ hội giáo dục ở nhiều xã hội.

the company proudly displays the geographical origin of its products.

công ty tự hào trưng bày nguồn gốc địa lý của các sản phẩm của mình.

scientists study the origin of life in extreme environments.

các nhà khoa học nghiên cứu nguồn gốc của sự sống ở các môi trường khắc nghiệt.

the word has latin origin and entered english through french.

từ này có nguồn gốc từ tiếng latin và đã đi vào tiếng anh thông qua tiếng pháp.

the painting was created at the origin of the renaissance period.

bức tranh được tạo ra vào thời kỳ khởi đầu của thời kỳ phục hưng.

his family traces its origins back to the 18th century.

gia đình ông có thể truy nguyên nguồn gốc của họ về thế kỷ 18.

the document's authenticity is confirmed by its mysterious origin.

tính xác thực của tài liệu được xác nhận bởi nguồn gốc bí ẩn của nó.

understanding the origin of the conflict is essential for peace.

hiểu được nguồn gốc của cuộc xung đột là điều cần thiết cho hòa bình.

she explored her family origins through genealogical research.

cô ấy đã khám phá nguồn gốc gia đình của mình thông qua nghiên cứu di truyền.

the theory explains the origin of the universe in scientific terms.

lý thuyết giải thích nguồn gốc của vũ trụ bằng các thuật ngữ khoa học.

the museum exhibits artifacts from various cultural origins.

bảo tàng trưng bày các hiện vật từ nhiều nguồn gốc văn hóa khác nhau.

the fruit's unique flavor comes from its high-altitude origin.

hương vị độc đáo của trái cây đến từ nguồn gốc ở độ cao lớn của nó.

the investigation revealed the criminal organization's true origin.

cuộc điều tra đã tiết lộ nguồn gốc thực sự của tổ chức tội phạm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay