origines

[Mỹ]/əˈrɪdʒɪniːz/
[Anh]/əˈrɪdʒɪniːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) nguồn gốc lịch sử La Mã; nguồn gốc và sự phát triển của lịch sử La Mã.

Cụm từ & Cách kết hợp

trace origines

nguồn gốc

ancient origines

nguồn gốc cổ xưa

remote origines

nguồn gốc xa xưa

obscure origines

nguồn gốc huyền bí

diverse origines

nguồn gốc đa dạng

common origines

nguồn gốc chung

cultural origines

nguồn gốc văn hóa

familial origines

nguồn gốc gia đình

unknown origines

nguồn gốc không rõ

verifying origines

kiểm tra nguồn gốc

Câu ví dụ

les origines de cette famille noble remontent au moyen âge.

Gốc gác của dòng họ quý tộc này có thể truy ngược lại thời trung cổ.

les linguistes étudient les origines ethniques de cette communauté isolée.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nguồn gốc dân tộc của cộng đồng cô lập này.

les scientifiques explorent les origines de la vie sur terre.

Các nhà khoa học khám phá nguồn gốc của sự sống trên Trái Đất.

l'archéologue a découvert les origines anciennes de cette civilisation disparue.

Người khảo cổ học đã phát hiện ra nguồn gốc cổ xưa của nền văn minh đã biến mất này.

le chercheur veut comprendre les origines sociales de ce phénomène politique.

Nhà nghiên cứu muốn hiểu rõ nguồn gốc xã hội của hiện tượng chính trị này.

les mythes grecs racontent les origines mystiques de l'humanité.

Các thần thoại Hy Lạp kể lại nguồn gốc huyền bí của loài người.

cette cérémonie annuelle honore les origines culturelles de notre nation.

Lễ nghi hàng năm này tôn vinh nguồn gốc văn hóa của đất nước chúng ta.

les historiens retracent les origines géographiques de cette langue régionale.

Các nhà sử học truy tìm nguồn gốc địa lý của ngôn ngữ khu vực này.

le documentaire examine les origines lointaines de cette tradition ancestrale.

Bộ phim tài liệu này khám phá nguồn gốc xa xưa của truyền thống tổ tiên này.

pour résoudre ce conflit, nous devons explorer ses origines historiques.

Để giải quyết xung đột này, chúng ta cần khám phá nguồn gốc lịch sử của nó.

les philosophes antiques débattaient déjà des origines de la conscience humaine.

Các triết gia cổ đại đã tranh luận về nguồn gốc của ý thức con người.

ce musée retrace les origines de l'art pariétal dans le monde entier.

Museum này tái hiện nguồn gốc của nghệ thuật tranh tường trên toàn thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay