overtourism

[Mỹ]/[ˌoʊvərˈtʊərɪzəm]/
[Anh]/[ˌoʊvərˈtʊərɪzəm]/

Dịch

n. Tình trạng tại điểm đến nơi số lượng du khách vượt quá khả năng hỗ trợ của khu vực đó; Những tác động tiêu cực của du lịch đến điểm đến, bao gồm thiệt hại môi trường, suy thoái văn hóa và di dời cư dân địa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

overtourism impact

Tác động của du lịch quá tải

avoid overtourism

Tránh du lịch quá tải

overtourism crisis

Crisis du lịch quá tải

experiencing overtourism

Đang trải nghiệm du lịch quá tải

tackling overtourism

Xử lý du lịch quá tải

overtourism solutions

Nghiệm pháp cho du lịch quá tải

caused by overtourism

Gây ra bởi du lịch quá tải

overtourism problem

Vấn đề du lịch quá tải

managing overtourism

Quản lý du lịch quá tải

overtourism effect

Tác dụng của du lịch quá tải

Câu ví dụ

the city is struggling with the negative impacts of overtourism.

Thành phố đang phải đối mặt với những tác động tiêu cực của tình trạng quá tải du lịch.

overtourism has led to increased prices for local residents.

Tình trạng quá tải du lịch đã dẫn đến việc giá cả tăng cao cho cư dân địa phương.

sustainable tourism initiatives aim to combat overtourism.

Các sáng kiến du lịch bền vững nhằm chống lại tình trạng quá tải du lịch.

venice is a prime example of a destination suffering from overtourism.

Venice là một ví dụ điển hình của điểm đến đang chịu ảnh hưởng bởi tình trạng quá tải du lịch.

managing overtourism requires careful planning and visitor management.

Quản lý tình trạng quá tải du lịch đòi hỏi phải có kế hoạch cẩn trọng và quản lý khách tham quan.

the rise of social media has exacerbated the problem of overtourism.

Sự phát triển của mạng xã hội đã làm trầm trọng thêm vấn đề quá tải du lịch.

overtourism can damage fragile ecosystems and cultural heritage sites.

Tình trạng quá tải du lịch có thể gây thiệt hại cho các hệ sinh thái mong manh và các di sản văn hóa.

local communities are often displaced by the pressures of overtourism.

Các cộng đồng địa phương thường bị ảnh hưởng và phải di dời do áp lực từ tình trạng quá tải du lịch.

we need to promote responsible travel to mitigate the effects of overtourism.

Chúng ta cần thúc đẩy du lịch có trách nhiệm để giảm thiểu tác động của tình trạng quá tải du lịch.

overtourism puts a strain on local infrastructure and resources.

Tình trạng quá tải du lịch gây áp lực lên cơ sở hạ tầng và nguồn lực địa phương.

the government is implementing measures to address overtourism concerns.

Chính phủ đang triển khai các biện pháp để giải quyết những lo ngại về tình trạng quá tải du lịch.

overtourism can diminish the authentic experience for visitors.

Tình trạng quá tải du lịch có thể làm giảm trải nghiệm chân thực cho các du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay