overuses resources
sử dụng quá nhiều tài nguyên
overuses time
sử dụng quá nhiều thời gian
overuses energy
sử dụng quá nhiều năng lượng
overuses words
sử dụng quá nhiều từ
overuses technology
sử dụng quá nhiều công nghệ
overuses space
sử dụng quá nhiều không gian
overuses power
sử dụng quá nhiều năng lượng
overuses funds
sử dụng quá nhiều tiền
overuses materials
sử dụng quá nhiều vật liệu
overuses support
sử dụng quá nhiều sự hỗ trợ
she overuses her phone during work hours.
Cô ấy lạm dụng điện thoại của mình trong giờ làm việc.
he overuses certain phrases in his writing.
Anh ấy thường xuyên sử dụng quá nhiều cụm từ trong bài viết của mình.
the teacher warned that overuses of homework can lead to burnout.
Giáo viên cảnh báo rằng việc sử dụng quá nhiều bài tập về nhà có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
many people overuse social media, affecting their mental health.
Nhiều người lạm dụng mạng xã hội, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ.
overuses of antibiotics can lead to resistance.
Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
she overuses the word 'amazing' in her conversations.
Cô ấy thường xuyên sử dụng quá nhiều từ 'ấn tượng' trong cuộc trò chuyện của mình.
overuses of caffeine can disrupt your sleep.
Việc lạm dụng caffeine có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
he tends to overuse certain techniques in his artwork.
Anh ấy có xu hướng sử dụng quá nhiều các kỹ thuật nhất định trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
overuses of plastic can harm the environment.
Việc lạm dụng nhựa có thể gây hại cho môi trường.
she realized she overuses her credit card for shopping.
Cô ấy nhận ra rằng mình thường xuyên sử dụng quá nhiều thẻ tín dụng để mua sắm.
overuses resources
sử dụng quá nhiều tài nguyên
overuses time
sử dụng quá nhiều thời gian
overuses energy
sử dụng quá nhiều năng lượng
overuses words
sử dụng quá nhiều từ
overuses technology
sử dụng quá nhiều công nghệ
overuses space
sử dụng quá nhiều không gian
overuses power
sử dụng quá nhiều năng lượng
overuses funds
sử dụng quá nhiều tiền
overuses materials
sử dụng quá nhiều vật liệu
overuses support
sử dụng quá nhiều sự hỗ trợ
she overuses her phone during work hours.
Cô ấy lạm dụng điện thoại của mình trong giờ làm việc.
he overuses certain phrases in his writing.
Anh ấy thường xuyên sử dụng quá nhiều cụm từ trong bài viết của mình.
the teacher warned that overuses of homework can lead to burnout.
Giáo viên cảnh báo rằng việc sử dụng quá nhiều bài tập về nhà có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức.
many people overuse social media, affecting their mental health.
Nhiều người lạm dụng mạng xã hội, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của họ.
overuses of antibiotics can lead to resistance.
Việc lạm dụng kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc.
she overuses the word 'amazing' in her conversations.
Cô ấy thường xuyên sử dụng quá nhiều từ 'ấn tượng' trong cuộc trò chuyện của mình.
overuses of caffeine can disrupt your sleep.
Việc lạm dụng caffeine có thể làm gián đoạn giấc ngủ của bạn.
he tends to overuse certain techniques in his artwork.
Anh ấy có xu hướng sử dụng quá nhiều các kỹ thuật nhất định trong tác phẩm nghệ thuật của mình.
overuses of plastic can harm the environment.
Việc lạm dụng nhựa có thể gây hại cho môi trường.
she realized she overuses her credit card for shopping.
Cô ấy nhận ra rằng mình thường xuyên sử dụng quá nhiều thẻ tín dụng để mua sắm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay