| số nhiều | overutilisations |
the overutilisation of antibiotics has led to widespread resistance.
Sự lạm dụng quá mức kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc phổ biến.
overutilisation of natural resources threatens long-term sustainability.
Sự lạm dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên đe dọa tính bền vững lâu dài.
healthcare systems suffer from the overutilisation of expensive diagnostic tests.
Hệ thống y tế chịu ảnh hưởng bởi việc lạm dụng quá mức các xét nghiệm chẩn đoán đắt tiền.
the overutilisation of water in agriculture depletes underground aquifers.
Sự lạm dụng quá mức nước trong nông nghiệp làm cạn kiệt các tầng nước ngầm.
factory equipment wears out faster due to overutilisation.
Thiết bị nhà máy mài mòn nhanh hơn do bị lạm dụng quá mức.
environmental scientists warn about the overutilisation of forest resources.
Các nhà khoa học môi trường cảnh báo về việc lạm dụng quá mức tài nguyên rừng.
overutilisation of smartphone screens contributes to eye strain.
Sự lạm dụng quá mức màn hình điện thoại thông minh gây ra tình trạng mỏi mắt.
the overutilisation of public transportation during rush hours causes delays.
Sự lạm dụng quá mức phương tiện công cộng vào giờ cao điểm gây ra sự chậm trễ.
agricultural overutilisation of soil nutrients leads to long-term degradation.
Sự lạm dụng quá mức các chất dinh dưỡng trong đất trong nông nghiệp dẫn đến suy thoái lâu dài.
medical professionals are concerned about the overutilisation of imaging services.
Các chuyên gia y tế lo ngại về việc lạm dụng quá mức các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh.
the overutilisation of coastal fishing grounds has decimated fish populations.
Sự lạm dụng quá mức các vùng đánh bắt cá ven biển đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá.
sustainable practices can help prevent the overutilisation of finite resources.
Các thực hành bền vững có thể giúp ngăn chặn việc lạm dụng quá mức các nguồn tài nguyên hữu hạn.
the overutilisation of antibiotics has led to widespread resistance.
Sự lạm dụng quá mức kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc phổ biến.
overutilisation of natural resources threatens long-term sustainability.
Sự lạm dụng quá mức tài nguyên thiên nhiên đe dọa tính bền vững lâu dài.
healthcare systems suffer from the overutilisation of expensive diagnostic tests.
Hệ thống y tế chịu ảnh hưởng bởi việc lạm dụng quá mức các xét nghiệm chẩn đoán đắt tiền.
the overutilisation of water in agriculture depletes underground aquifers.
Sự lạm dụng quá mức nước trong nông nghiệp làm cạn kiệt các tầng nước ngầm.
factory equipment wears out faster due to overutilisation.
Thiết bị nhà máy mài mòn nhanh hơn do bị lạm dụng quá mức.
environmental scientists warn about the overutilisation of forest resources.
Các nhà khoa học môi trường cảnh báo về việc lạm dụng quá mức tài nguyên rừng.
overutilisation of smartphone screens contributes to eye strain.
Sự lạm dụng quá mức màn hình điện thoại thông minh gây ra tình trạng mỏi mắt.
the overutilisation of public transportation during rush hours causes delays.
Sự lạm dụng quá mức phương tiện công cộng vào giờ cao điểm gây ra sự chậm trễ.
agricultural overutilisation of soil nutrients leads to long-term degradation.
Sự lạm dụng quá mức các chất dinh dưỡng trong đất trong nông nghiệp dẫn đến suy thoái lâu dài.
medical professionals are concerned about the overutilisation of imaging services.
Các chuyên gia y tế lo ngại về việc lạm dụng quá mức các dịch vụ chẩn đoán hình ảnh.
the overutilisation of coastal fishing grounds has decimated fish populations.
Sự lạm dụng quá mức các vùng đánh bắt cá ven biển đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá.
sustainable practices can help prevent the overutilisation of finite resources.
Các thực hành bền vững có thể giúp ngăn chặn việc lạm dụng quá mức các nguồn tài nguyên hữu hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay