overutilizations

[Mỹ]/ˌəʊvəˌjuːtɪˈleɪʃənz/
[Anh]/ˌoʊvərˌjuːtɪˈleɪʃənz/

Dịch

n. (số nhiều) dạng số nhiều của overutilization; hành động sử dụng một thứ quá mức hoặc vượt quá khả năng của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

resource overutilization

Việt Nam hóa quá mức

overutilization of resources

Sự sử dụng quá mức tài nguyên

system overutilization

Sự sử dụng quá mức hệ thống

prevent overutilization

Ngăn chặn việc sử dụng quá mức

overutilization problems

Các vấn đề về việc sử dụng quá mức

avoid overutilization

Tránh việc sử dụng quá mức

reduce overutilization

Giảm việc sử dụng quá mức

server overutilization

Sự sử dụng quá mức máy chủ

network overutilization

Sự sử dụng quá mức mạng

overutilization issues

Các vấn đề về việc sử dụng quá mức

Câu ví dụ

healthcare overutilization has become a significant concern for insurance companies nationwide.

Sự lạm dụng quá mức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe đã trở thành mối quan tâm lớn đối với các công ty bảo hiểm trên toàn quốc.

the facility's overutilization during peak hours leads to increased maintenance costs.

Sự lạm dụng quá mức của cơ sở trong giờ cao điểm dẫn đến chi phí bảo trì tăng lên.

environmental overutilization of natural resources threatens sustainable development goals.

Sự khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên đe dọa các mục tiêu phát triển bền vững.

system overutilization often results in slower response times and user frustration.

Sự lạm dụng quá mức hệ thống thường dẫn đến thời gian phản hồi chậm hơn và gây thất vọng cho người dùng.

the hospital's equipment overutilization has shortened the lifespan of critical medical devices.

Sự lạm dụng quá mức thiết bị y tế tại bệnh viện đã làm giảm tuổi thọ của các thiết bị y tế quan trọng.

budget overutilization in the first quarter forced the department to cut essential services.

Sự lạm dụng ngân sách trong quý đầu tiên đã buộc bộ phận phải cắt giảm các dịch vụ thiết yếu.

service overutilization during holidays strains customer support teams beyond their capacity.

Sự lạm dụng quá mức dịch vụ trong các kỳ nghỉ làm quá tải các nhóm hỗ trợ khách hàng.

infrastructure overutilization in urban areas creates significant wear on public transportation systems.

Sự lạm dụng quá mức cơ sở hạ tầng tại các khu vực đô thị gây ra sự mài mòn đáng kể cho hệ thống giao thông công cộng.

the factory's labor overutilization has raised serious concerns about worker health and safety.

Sự lạm dụng quá mức lao động tại nhà máy đã gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe và an toàn của người lao động.

network overutilization during major events causes significant bandwidth challenges for providers.

Sự lạm dụng quá mức mạng trong các sự kiện lớn gây ra những thách thức đáng kể về băng thông cho các nhà cung cấp.

agricultural soil overutilization has led to declining crop yields across the region.

Sự khai thác quá mức đất nông nghiệp đã dẫn đến việc năng suất cây trồng giảm sút trên toàn khu vực.

water resource overutilization poses serious threats to local ecosystems and wildlife habitats.

Sự khai thác quá mức tài nguyên nước gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ sinh thái và môi trường sinh sống của động vật hoang dã địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay