ovs

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Trứng; Lời thoại của diễn viên; Nút điều chỉnh âm lượng trên điện thoại cố định.

Cụm từ & Cách kết hợp

ovulation

rụng trứng

ovarian cyst

nang buồng trứng

ovarian cancer

ung thư buồng trứng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay