pacha

[US]/ˈpɑːʃə/
[UK]/ˈpɑːʃə/
Frequency: Very High

Translation

n.(=pasha) danh hiệu của quan chức cấp cao ở Thổ Nhĩ Kỳ; quan chức dân sự cao cấp
Word Forms
số nhiềupachas

Phrases & Collocations

pacha night

đêm pacha

pacha club

câu lạc bộ pacha

pacha experience

trải nghiệm pacha

pacha ibiza

pacha ibiza

pacha party

tiệc pacha

pacha event

sự kiện pacha

pacha style

phong cách pacha

pacha vibes

cảm giác pacha

pacha music

âm nhạc pacha

pacha brand

thương hiệu pacha

Example Sentences

pacha is a popular nightclub in the city.

Pacha là một câu lạc bộ đêm phổ biến trong thành phố.

we danced all night at pacha.

Chúng tôi đã khiêu vũ suốt đêm tại Pacha.

pacha hosts amazing dj performances.

Pacha tổ chức những buổi biểu diễn DJ tuyệt vời.

many celebrities have visited pacha.

Nhiều người nổi tiếng đã đến thăm Pacha.

let's meet at pacha for drinks.

Chúng ta gặp nhau tại Pacha để uống đồ uống đi.

pacha offers a vibrant atmosphere.

Pacha mang đến một không khí sôi động.

tickets for pacha can be purchased online.

Vé vào Pacha có thể mua trực tuyến.

many people enjoy the parties at pacha.

Rất nhiều người thích những buổi tiệc tại Pacha.

pacha is known for its stunning light shows.

Pacha nổi tiếng với những màn trình diễn ánh sáng tuyệt đẹp.

we had an unforgettable night at pacha.

Chúng tôi đã có một đêm đáng nhớ tại Pacha.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now