packagers

[US]/[ˈpæ.kɪ.dʒə(r)s]/
[UK]/[ˈpæk.ɪ.dʒɚ(r)s]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người đóng gói hàng hóa để vận chuyển hoặc lưu trữ; một công ty hoặc cá nhân cung cấp dịch vụ đóng gói; một người lắp ráp và chuẩn bị phần mềm để phân phối.

Phrases & Collocations

packagers work

Việc làm của các nhân viên đóng gói

hiring packagers

Tuyển dụng nhân viên đóng gói

packagers assemble

Nhân viên đóng gói lắp ráp

packagers' duties

Nhiệm vụ của nhân viên đóng gói

packagers shipped

Nhân viên đóng gói được giao hàng

packagers ensure

Nhân viên đóng gói đảm bảo

packager's role

Vai trò của nhân viên đóng gói

packagers training

Đào tạo nhân viên đóng gói

packagers inspect

Nhân viên đóng gói kiểm tra

packagers seal

Nhân viên đóng gói dán kín

Example Sentences

the packagers carefully prepared the shipment for international delivery.

Người đóng gói đã cẩn thận chuẩn bị lô hàng để vận chuyển quốc tế.

experienced packagers are essential for ensuring product safety during transit.

Người đóng gói có kinh nghiệm là rất cần thiết để đảm bảo an toàn cho sản phẩm trong quá trình vận chuyển.

we need skilled packagers to handle fragile items with care.

Chúng ta cần những người đóng gói có tay nghề để xử lý các mặt hàng dễ vỡ một cách cẩn thận.

the company hired new packagers to meet increased demand.

Công ty đã thuê thêm người đóng gói để đáp ứng nhu cầu tăng cao.

automated systems are assisting packagers in the warehouse.

Hệ thống tự động đang hỗ trợ người đóng gói trong kho hàng.

proper training is provided to all packagers regarding safety protocols.

Đào tạo đúng cách được cung cấp cho tất cả các người đóng gói liên quan đến các quy trình an toàn.

the packagers used custom boxes to protect the electronics.

Người đóng gói đã sử dụng các hộp đặc chế để bảo vệ các thiết bị điện tử.

efficient packagers can significantly speed up the fulfillment process.

Người đóng gói hiệu quả có thể làm tăng đáng kể tốc độ quá trình xử lý đơn hàng.

the packagers meticulously labeled each package with the correct address.

Người đóng gói đã cẩn thận dán nhãn cho từng gói hàng với địa chỉ chính xác.

quality control inspectors oversee the work of the packagers.

Các kiểm định chất lượng giám sát công việc của các người đóng gói.

the packagers ensured all items were securely fastened inside the boxes.

Người đóng gói đã đảm bảo tất cả các mặt hàng đều được cố định chắc chắn bên trong các hộp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now